Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

NGUYỄN THÔNG ĐÁNH TRÁO LÝ LUẬN ĐỂ PHỦ NHẬN THÀNH QUẢ CỦA CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI

 

Trên trang Boxitvn, Nguyễn Thông phát tán bài viết “Bọt là bể khổ, bèo là bến mê”, cho rằng “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” chỉ là cách “nói lấy được, giành công lao, ăn theo, ngoan cố”, đồng thời mỉa mai vế “định hướng xã hội chủ nghĩa” là “cái đuôi vướng víu, cản trở sự phát triển”. Những nhận định này không phải là phản biện khoa học đối với mô hình phát triển của Việt Nam, mà là cách nhìn phiến diện, cố tình tách rời khái niệm khỏi nội hàm lý luận và thực tiễn, từ đó phủ nhận những thành quả của công cuộc Đổi mới và gây hoài nghi về con đường phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn.

Thứ nhất, phủ nhận “định hướng xã hội chủ nghĩa” là phủ nhận sự phát triển cả về lý luận và thực tiễn của mô hình kinh tế Việt Nam.

Luận điệu coi “định hướng xã hội chủ nghĩa” là một “cái đuôi vướng víu” trước hết xuất phát từ cách hiểu giản đơn, đối lập giả tạo giữa “kinh tế thị trường” và “chủ nghĩa xã hội”. Trên thực tế, kinh tế thị trường không phải sản phẩm độc quyền của một chế độ chính trị hay một hình thái kinh tế – xã hội cụ thể, mà là một phương thức tổ chức và vận hành nền kinh tế đã được nhiều quốc gia sử dụng với những thể chế, mục tiêu và mức độ điều tiết khác nhau. Chính quá trình đổi mới tư duy của Việt Nam đã từng bước khẳng định kinh tế thị trường là sản phẩm của văn minh nhân loại và là phương thức cần thiết để phát triển lực lượng sản xuất, huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

MÔ HÌNH HAI CẤP – BƯỚC CHUYỂN TRONG QUẢN TRỊ CƠ SỞ

 

Trên trang Boxitvn, Nguyễn Ngọc Chu đăng bài viết “Chính quyền địa phương 2 cấp – Khó khăn, thách thức và giải pháp” để phủ nhận, xuyên tạc quan điểm, đường lối, chủ trương, chính sách, pháp luật đúng đắn của Đảng, Nhà nước Việt Nam về tinh, gọn hệ thống chính trị các cấp. Y cho rằng: Việc vận hành mô hình 2 cấp nhưng lại giữ nguyên tư duy “Tập trung – Quản trị thứ bậc”, khiến cho bộ máy rơi vào trạng thái quá tải, nghẹt thở ở cấp xã như hiện nay. Đây là cách nhìn phiến diện, đồng nhất giữa mô hình tổ chức và khối lượng công việc, cần phê phán, bác bỏ:

Một là, việc vận hành mô hình 2 cấp ở Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ cơ chế phân cấp, phân quyền và quản trị.

Việc vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp ở Việt Nam không đồng nghĩa với việc làm gia tăng quá tải ở cấp xã. Cách nhìn cho rằng mô hình mới chỉ là sự “dồn việc” từ cấp trên xuống cơ sở là phiến diện, bởi bản chất của mô hình 2 cấp là tái cấu trúc thẩm quyền, trách nhiệm và phương thức quản trị, đưa việc giải quyết các vấn đề sát dân hơn, đồng thời nâng cao tính chủ động của chính quyền cơ sở. Sức ép đối với cấp xã trong quá trình vận hành mô hình 2 cấp được xem là tín hiệu để nhận diện những điểm chưa đồng bộ của thể chế, chứ không phải bằng cách phủ định mô hình. Thực tiễn cho thấy, ở đâu nhiệm vụ được giao nhưng thẩm quyền chưa tương xứng, ở đó dễ phát sinh ách tắc; ở đâu trách nhiệm được xác định nhưng nhân lực, tài chính, dữ liệu và công cụ quản trị chưa đáp ứng, ở đó dễ hình thành quá tải. Điểm cốt lõi không nằm ở việc cấp xã “gánh thêm bao nhiêu việc”, mà ở chỗ việc được giao có đi đôi với quyền hạn, nguồn lực và năng lực thực thi hay không. Trong điều kiện chuyển đổi số và xây dựng chính quyền số, không thể đo năng lực của cấp xã đơn thuần bằng số lượng nhiệm vụ hay số lượng cán bộ. Vì vậy, thay vì quy kết mô hình 2 cấp gây “nghẹt thở” ở cơ sở, cần tập trung đổi mới tư duy từ “tập trung – mệnh lệnh” sang “phân quyền – chủ động – phục vụ”, từ quản lý theo thứ bậc sang quản trị theo mục tiêu và kết quả. Khi nhiệm vụ, thẩm quyền, nguồn lực và trách nhiệm được phân định rõ ràng, cùng với chuyển đổi số và đơn giản hóa quy trình, cấp xã sẽ không phải là “điểm nghẽn”, mà trở thành khâu trực tiếp hiện thực hóa hiệu quả quản trị và phục vụ Nhân dân.

GIÁO DỤC VIỆT NAM KHÔNG ÁP ĐẶT MỘT KHUÔN MẪU THÀNH CÔNG

 

Bài viết “Đừng dạy trẻ thích nghi với một xã hội không tử tế” của Trung Ngôn đăng trên Baotiengdan nêu một số vấn đề như áp lực điểm số, bệnh thành tích, chạy đua trường lớp và kỳ vọng quá mức đối với trẻ em. Tuy nhiên, từ những hiện tượng còn tồn tại trong thực tiễn, tác giả quy kết giáo dục Việt Nam “ép tất cả trẻ em đi về cùng một hướng”, “giáo dục vì thành tích chứ không vì con người”. Cách nhìn này phiến diện, đánh đồng hạn chế trong quá trình tổ chức thực hiện với bản chất, mục tiêu của nền giáo dục Việt Nam.

Thứ nhất, không thể từ một số biểu hiện lệch lạc để quy kết giáo dục Việt Nam “ép tất cả trẻ em đi về cùng một hướng”.

Về lý luận, giáo dục là quá trình hình thành và phát triển con người, nhằm giúp mỗi cá nhân phát triển phẩm chất, năng lực, phát huy tiềm năng và chuẩn bị khả năng thích ứng với đời sống xã hội. Một nền giáo dục tiến bộ không thể tạo ra một khuôn mẫu thành công duy nhất cho mọi người, bởi mỗi cá nhân có năng lực, sở trường, hoàn cảnh và định hướng khác nhau. Do đó, mục tiêu của giáo dục Việt Nam không phải buộc mọi trẻ em phải có cùng một lựa chọn về học tập, nghề nghiệp hay cách thức thành công.

Quan điểm đó được thể hiện trong chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng, Nhà nước. Giáo dục hướng tới phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực người học; chuyển từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển khả năng vận dụng kiến thức, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và thích ứng. Chương trình giáo dục phổ thông mới cũng chú trọng cá thể hóa quá trình học tập, tăng cường hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp và tạo điều kiện để học sinh phát huy sở trường.

NHẬN DIỆN VÀ BÁC BỎ LUẬN ĐIỆU “CHÍNH TRỊ HÓA” GEN Z

 

Trên trang Boxitvn, Nguyễn Quang A đưa ra quan điểm cho rằng những phản ứng, tranh luận và bày tỏ quan điểm của một bộ phận giới trẻ hiện nay là biểu hiện của một “căn tính chính trị” mới. Cách nhìn này đã cố tình nâng một số biểu hiện xã hội trên không gian mạng thành một hiện tượng chính trị mang tính đại diện cho cả thế hệ Gen Z. Đây là cách diễn giải phiến diện, thiếu căn cứ, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ chính trị hóa tiếng nói của giới trẻ, khai thác những tâm lý, nguyện vọng chính đáng của thanh niên để phục vụ những mục đích không xuất phát từ nhu cầu phát triển lành mạnh của thế hệ trẻ.

Thứ nhất, không thể đánh đồng những biểu hiện xã hội đa dạng của Gen Z với một “căn tính chính trị” thống nhất.

Gen Z là thế hệ trưởng thành trong môi trường internet, mạng xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ. Vì vậy, họ có phương thức tiếp cận thông tin, giao tiếp và thể hiện quan điểm nhanh chóng, trực tiếp và đa chiều hơn. Việc một bộ phận người trẻ quan tâm đến các vấn đề xã hội, đặt câu hỏi, phản biện, bày tỏ chính kiến hay tham gia tranh luận trên không gian mạng là biểu hiện bình thường của đời sống xã hội hiện đại. Đó trước hết là nhu cầu được tham gia, được thể hiện chính kiến và khẳng định trách nhiệm của người trẻ đối với những vấn đề mà họ quan tâm. Điều cần bác bỏ là từ những biểu hiện đó suy diễn thành một “căn tính chính trị” chung của cả Gen Z. Đây là sự đánh đồng giữa một thế hệ xã hội với một lực lượng chính trị và giữa những biểu hiện cá nhân với một xu hướng chính trị thống nhất. Gen Z không phải một tổ chức, phong trào hay lực lượng chính trị có chung mục tiêu, hệ tư tưởng và phương thức hành động. Đây là một thế hệ rất đa dạng về hoàn cảnh sống, nghề nghiệp, trình độ, lợi ích, trải nghiệm và nhận thức. Trong cùng một vấn đề, những người trẻ hoàn toàn có thể có những quan điểm khác nhau, thậm chí trái ngược nhau.

QUYỀN GIÁM SÁT CỦA NHÂN DÂN LÀ QUYỀN CHÍNH TRỊ, PHÁP LÝ TỐI THƯỢNG

 

Quyền làm chủ của Nhân dân là bản chất, là nguồn gốc và là mục tiêu cao nhất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã quy định rõ: “Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về Nhân dân”; Nhân dân thực hiện quyền làm chủ bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện, trong đó giám sát là hình thức quan trọng, bảo đảm quyền lực thực sự phục vụ Nhân dân. Thế nhưng, trên trang Vietnamthoibao, Lynn Huỳnh có bài: “Nói đi đôi với làm và câu chuyện giám sát người đứng đầu”, trong đó đưa ra một số luận điệu xuyên tạc cho rằng, “dân giám sát” thực chất chỉ là “tiếp nhận thông tin một chiều từ dưới lên”, “nghe để đó”, “lắng nghe hình thức”. Đây là cách nhìn phiến diện, đánh tráo hiện tượng với bản chất, hòng làm suy giảm lòng tin của Nhân dân với Đảng với chế độ; xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, với Nhà nước và Nhân dân; từ bỏ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Do đó, cần  phải kiên quyết bác.

Thứ nhất, luận điệu cho rằng quyền giám sát chỉ “một chiều từ dưới lên” là hoàn toàn sai trái. Thực tế, cơ chế thực hiện quyền giám sát ở nước ta vận động theo hai chiều hữu cơ, tạo thành vòng khép kín: Nhân dân phát hiện, kiến nghị, chất vấn, giám sát từ dưới lên; các cơ quan Nhà nước có trách nhiệm tiếp nhận, xem xét, giải trình, trả lời, điều chỉnh chính sách và tổ chức thực hiện; sau đó Nhân dân tiếp tục kiểm tra, đánh giá kết quả. Đây không phải quan hệ “một chiều” mà là quan hệ tương tác, kiểm soát và ràng buộc lẫn nhau giữa Nhân dân và chính quyền. Hiến pháp và hệ thống pháp luật quy định rõ Quốc hội, Hội đồng Nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội và công dân đều có quyền giám sát đa kênh, đa cấp độ: từ giám sát đại biểu Quốc hội, Hội đồng Nhân dân, giám sát qua tiếp công dân, khiếu nại-tố cáo, đến giám sát trực tiếp theo quy định tại Luật Dân chủ ở cơ sở. Cơ chế này chứng minh: quyền giám sát được thể hiện đầy đủ, đa dạng và có sự bảo đảm pháp lý chặt chẽ, chứ không hề “một chiều” như luận điệu xuyên tạc.

NHẬN DIỆN VÀ BÁC BỎ NHỮNG LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM

 

Trên trang Facebook Việt Tân tán phát bài viết “Chuyến thăm Pháp của Tô Lâm – Lời kêu gọi của 13 tổ chức nhân quyền gửi Tổng thống Pháp”, trong đó đưa ra nhiều nhận định xuyên tạc về tình hình quyền con người tại Việt Nam, cho rằng các quyền tự do cơ bản “suy giảm nghiêm trọng”, quyền tự do ngôn luận, lập hội, tôn giáo “bị hạn chế nghiêm ngặt”, đồng thời kêu gọi phía Pháp và các tổ chức quốc tế áp dụng những biện pháp hạn chế hợp tác kinh tế với Việt Nam. Những nội dung sai trái này cần được nhận diện và bác bỏ như sau:

Thứ nhất, không thể đồng nhất những đánh giá mang tính một chiều với toàn bộ thực tiễn bảo đảm quyền con người ở Việt Nam.

Quyền con người là vấn đề có tính phổ quát, nhưng việc đánh giá phải dựa trên hệ thống pháp luật, cơ chế bảo đảm quyền và thực tiễn thực hiện cụ thể, không thể chỉ dựa vào những nhận định được lựa chọn theo một góc nhìn nhất định. Hiến pháp Việt Nam quy định rõ Nhà nước “công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân”; đồng thời xác định quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận trong Hiến pháp và được điều chỉnh bằng pháp luật.

Tại cơ chế rà soát của Liên hợp quốc, Việt Nam đã trình bày hệ thống pháp luật và các biện pháp bảo đảm quyền dân sự, chính trị. Tài liệu của Liên hợp quốc ghi nhận quyền hội họp, tập hợp, tuần hành, biểu tình được ghi nhận trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật; đồng thời nêu việc Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 mở rộng các cơ chế để người dân tham gia, kiến nghị, giám sát, khiếu nại, tố cáo và khởi kiện. Tài liệu này cũng ghi nhận Nghị định 126/2024/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động và quản lý hội, cùng số lượng lớn các hội đang hoạt động tại Việt Nam. Đây là minh chứng bác bỏ luận điệu của một số tổ chức quốc tế đưa ra những đánh giá sai lệch về việc thực thi một số quyền tại Việt Nam, đặc biệt liên quan đến tự do biểu đạt, hội họp, tôn giáo và hoạt động của các tổ chức xã hội.

ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM: KHÔNG CHỈ LÀ “KHẨU HIỆU” VÀ “QUYẾT TÂM”

 

Trên trang Boxitvn, Thái Hạo đề cập đến năng lực đọc, hiểu của học sinh, từ đó đưa ra những nhận xét sai lệch về nền giáo dục Việt Nam, cho rằng giáo dục vẫn nặng truyền thụ một chiều, thiếu tư duy độc lập, phản biện, sáng tạo và chủ yếu dừng ở khẩu hiệu, “quyết tâm”. Cách nhìn này đã tuyệt đối hóa một số hạn chế trong thực tiễn dạy và học để quy kết cho toàn bộ nền giáo dục, đồng thời bỏ qua những chuyển biến đang diễn ra trong chương trình, phương pháp dạy học, kiểm tra, đánh giá và kết quả giáo dục.

Thứ nhất, không thể từ hạn chế về năng lực đọc hiểu của một bộ phận học sinh để quy kết giáo dục Việt Nam vẫn chủ yếu là truyền thụ một chiều, thiếu tư duy độc lập và phản biện.

Đọc hiểu là năng lực quan trọng, song kết quả của năng lực này chịu tác động bởi nhiều yếu tố như chương trình, phương pháp dạy học, môi trường gia đình, thói quen đọc, điều kiện tiếp cận thông tin và phương thức kiểm tra, đánh giá. Vì vậy, việc phát hiện học sinh còn hạn chế về một số kỹ năng đọc hiểu là căn cứ để điều chỉnh dạy học, chứ không thể trở thành cơ sở phủ định toàn bộ phương thức giáo dục. Thực tế, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã chuyển mạnh từ tiếp cận chủ yếu theo nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học. Đối với môn Ngữ văn, yêu cầu đọc hiểu không dừng ở ghi nhớ nội dung văn bản mà hướng tới phân tích, liên hệ, đánh giá và vận dụng. Học sinh được yêu cầu biết trình bày ý kiến, sử dụng lý lẽ, bằng chứng để bảo vệ quan điểm, qua đó từng bước hình thành năng lực tư duy độc lập và phản biện.

BẢN CHẤT CỦA DÂN CHỦ: KHÔNG CÓ “PHÉP THỬ DUY NHẤT” NÀO MANG TÊN ĐA ĐẢNG

 

Trên một số diễn đàn, mạng xã hội xuất hiện luận điệu cho rằng: “Nếu nhân dân không còn quyền thay đổi người cầm quyền bằng con đường hòa bình, hợp pháp, thì đó không phải chính quyền của dân”, thậm chí coi khả năng thay đổi người lãnh đạo qua cạnh tranh chính trị là “phép thử duy nhất” của chính quyền của dân. Cách lập luận này đã đồng nhất dân chủ với một mô hình tổ chức chính trị nhất định, từ đó phủ nhận những phương thức và tiêu chí khác để đánh giá quyền làm chủ của nhân dân. Cần nhận diện và đấu tranh với quan điểm sai trái này.

BẢO ĐẢM AN NINH MẠNG ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI DÂN

 

Trên trang machsongmedia, Hải Di Nguyễn đăng bài viết có tiêu đề “Nghị định 328, 329, 330: Việt Nam càng ngày càng trở thành chế độ công an trị”. Bài viết đã xuyên tạc mục đích, bản chất của các quy định về phòng, chống tin giả, bảo vệ an ninh mạng và dữ liệu cá nhân; quy chụp đây là công cụ “bóp nghẹt tự do”, “kiểm soát người dân”, từ đó kích động tâm lý hoài nghi, đối lập giữa người dân với Nhà nước. Đây là cách nhìn phiến diện, cố tình đánh tráo bản chất vấn đề.

Thứ nhất, phòng, chống tin giả, bảo vệ dữ liệu cá nhân và giữ gìn an ninh mạng là yêu cầu khách quan của xã hội số.

Không gian mạng đem lại những điều kiện chưa từng có để con người tiếp cận thông tin, trao đổi, sáng tạo và bày tỏ chính kiến. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường phát tán tin giả, tin sai sự thật, lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu, vu khống, xúc phạm danh dự, kích động bạo lực và nhiều hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Vì vậy, việc xây dựng hành lang pháp lý để phòng ngừa, phát hiện và xử lý những hành vi gây hại là yêu cầu cần thiết của mọi quốc gia.

PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU SAI TRÁI CỦA TRẦN HÙNG

 

Bài viết: “Chính quyền Việt Nam muốn KOL có trách nhiệm hay KOL được định hướng” của Trần Hùng đăng trên Baotiengdan đã đưa ra nhiều luận điệu sai trái về hội nghị: KOL với hành trình kiến tạo niềm tin số. Trong đó, y cố tình đối lập “quản trị trách nhiệm” với “quản trị tư tưởng” hòng gieo rắc nghị ngờ về quyền tự do tư tưởng, vai trò quản lý của nhà nước trong phòng, chống tin giả, lừa đảo và thông tin sai lệch, cần được nhận diện và bác bỏ

Thứ nhất, quản trị trách nhiệm đối với KOL trong xã hội số là hết sức cần thiết.

KOL là từ viết tắt của (Key Opinion Leaders) với nghĩa chung nhất là người có sức ảnh hưởng. KOL có thể là nghệ sĩ, chuyên gia, doanh nhân, người sáng tạo nội dung hoặc những cá nhân xây dựng được cộng đồng lớn trên mạng xã hội với điểm chung là khả năng tác động đến công chúng. Trong xã hội số, sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã làm xuất hiện và ngày càng gia tăng vai trò của các KOL Với lượng người theo dõi lớn, khả năng tạo xu hướng và tác động nhanh đến nhận thức, thái độ, hành vi của cộng đồng. KOL không còn đơn thuần là những cá nhân chia sẻ nội dung trên mạng mà đã trở thành một chủ thể có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống xã hội. Một video của KOL có thể tạo ra xu hướng. Một lời giới thiệu của KOL có thể khiến hàng vạn người mua sản phẩm. Một quan điểm được người có hàng triệu người theo dõi đưa ra có thể nhanh chóng trở thành chủ đề của xã hội. Vì thế, quản trị trách nhiệm đối với KOL là hết sức cần thiết để xây dựng môi trường số lành mạnh, bảo đảm quyền lợi của công chúng và củng cố niềm tin trong xã hội số.