Thứ Ba, 19 tháng 5, 2026

VẠCH TRẦN, BÁC BỎ CHIÊU THỨC RISE LÔI KÉO THANH NIÊN VIỆT NAM

 

Trên Vietnamthoibao đăng bài viết: “Phong trào xã hội Việt Nam: Những nỗ lực mạnh mẽ trong bối cảnh đầy thách thức” nhằm cổ xúy, thúc đẩy phong trào xã hội dân sự của RISE, một tổ chức ngoại vi của Việt Tân, dưới vỏ bọc tổ chức phi chính phủ thông qua các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, cải thiện việc làm, học tập, cuộc sống, sinh kế… Qua đó, thu hút, tập hợp lực lượng, nhất là thế hệ trẻ chống phá chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, tạo ra sự bất ổn, hỗn loạn trong xã hội, tìm thời cơ xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng, thay đổi chính quyền theo mục đích của chúng. Đây là những âm mưu, thủ đoạn hết sức nguy hiểm, cần được cần vạch trần, bác bỏ.

 1. RISE, tổ chức phản động đội lốt “xã hội dân sự”.

Theo cảnh báo của Bộ Công an, tổ chức RISE (hay còn gọi là VietnamRise) được điều hành bởi các đối tượng phản động lưu vong, từng tham gia nhiều hoạt động tuyên truyền chống Nhà nước Việt Nam, như: Angelina Trang Huỳnh, Trinity Phạm (Phạm Hồng Thuận), Nguyễn Quốc Trinh, Nguyễn Khoa Diệu Quyên, Nguyễn Mạnh Hùng. Dưới danh nghĩa “xây dựng cộng đồng”, “phát triển xã hội dân sự”, “thúc đẩy năng lực lãnh đạo trẻ”, RISE lợi dụng danh nghĩa xã hội dân sự để tổ chức các chương trình như SMF 2024, SMF 2025, Fellowship RISE để mời gọi thanh niên trong nước tham gia “đào tạo kỹ năng”, “xây dựng dự án cộng đồng”. Nhưng thực chất, đây là quy trình lôi kéo, tuyển chọn, huấn luyện và móc nối lực lượng thanh niên, trí thức trẻ trong nước nhằm hình thành các hạt nhân chống đối, tiến tới kích động “cách mạng màu”, “cách mạng đường phố” theo mô hình đã diễn ra ở một số quốc gia Đông Âu, Trung Đông và gần đây nhất là tại châu Á, như: Sri Lanka (2022), Bangladesh (2024), Nepal (2025), Indonesia (2025).

RISE không phải là một tổ chức phi lợi nhuận thuần túy mà là “đạo diễn” cho những hoạt động chuyển hóa chính trị từ bên trong, đánh vào tư tưởng, nhận thức và khát vọng cống hiến của giới trẻ. Chúng sử dụng các khẩu hiệu như “khơi dậy sức trẻ”, “kết nối phong trào xã hội”, “xây dựng công dân toàn cầu” nhưng ẩn sau là ý đồ gieo rắc tư tưởng lệch lạc, phản kháng, cổ xúy tự do vô chính phủ, chống lại sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, điều hành của Nhà nước.

GEN Z VIỆT NAM VÀ SỰ THẬT VỀ CHÍNH SÁCH CHĂM LO CỦA ĐẢNG, NHÀ NƯỚC

 

Trước thềm Đại hội XIV của Đảng, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị tiếp tục gia tăng các hoạt động chống phá trên không gian mạng với chiêu bài quen thuộc là “nhân quyền”, “tự do”, “quyền của giới trẻ”. Dưới vỏ bọc “bảo vệ Gen Z”, “đấu tranh cho tương lai thanh niên”, chúng tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc, phủ nhận những nỗ lực của Đảng, Nhà nước trong cải thiện đời sống nhân dân, giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trẻ; đồng thời kích động tâm lý bất mãn, kêu gọi tụ tập, biểu tình trái pháp luật nhằm gây mất ổn định chính trị – xã hội.

Đây không phải là hiện tượng tự phát, mà là sự tiếp nối có tính toán của chiến lược “diễn biến hòa bình”, “phi chính trị hóa thế hệ trẻ”, từng bước làm suy giảm niềm tin của thanh niên vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường phát triển của đất nước. Do đó, cần phải đấu tranh bác bỏ trên cơ sở nhận diện và khẳng định bởi một số thực tiễn sinh động như sau:

1.Thực tiễn phát triển của Việt Nam trong những năm qua đã bác bỏ hoàn toàn các luận điệu cho rằng Đảng, Nhà nước “không quan tâm đến đời sống nhân dân”. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp, xung đột, suy thoái cục bộ, Việt Nam vẫn duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội, từng bước nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.

Các chính sách giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới, phát triển nhà ở xã hội, chăm lo y tế, giáo dục… đã mang lại hiệu quả rõ rệt, được các tổ chức quốc tế ghi nhận. Quyền con người ở Việt Nam không phải là những khẩu hiệu trừu tượng, mà được bảo đảm bằng các chính sách cụ thể, gắn với quyền được sống, quyền được học tập, lao động, chăm sóc sức khỏe và thụ hưởng thành quả phát triển. Việc các đối tượng chống phá cố tình phớt lờ những thành tựu này, chỉ tập trung khai thác mặt hạn chế, khó khăn mang tính cục bộ để quy kết thành “bản chất chế độ” là thủ đoạn quen thuộc nhằm bóp méo sự thật, gây hoài nghi trong xã hội.

CHĂM LO, PHÁT TRIỂN THANH NIÊN – CHỦ TRƯƠNG NHẤT QUÁN CỦA ĐẢNG, NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

 

Trên trang Vietnamthoibao, Camille Nguyễn đăng tải bài viết “Cuối năm 2025: 10% thanh niên không việc làm, không học tập, không đào tạo nghề” nhằm phủ nhận, xuyên tạc quan điểm, đường lối của Đảng, chủ trương, chính sách, pháp luật của Nhà nước về thanh niên, cho rằng Đảng, Nhà nước thiếu chính sách đào tạo đúng đắn, hướng nghiệp cho thanh niên, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động hiện nay. Đây là những luận điệu hoàn toàn sai trái, phản động cần phê phán, bác bỏ:

Một là, chăm lo, phát triển thanh niên chủ trương nhất quán xuyên suốt của Đảng, Nhà nước Việt Nam.

Ngay từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã đặc biệt quan tâm đến công tác thanh niên. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định: Thanh niên là người chủ tương lai của nước nhà, đồng thời căn dặn: Bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc rất quan trọng và rất cần thiết. Tư tưởng đó đã trở thành nền tảng lý luận, kim chỉ nam cho đường lối, chủ trương của Đảng về thanh niên. Qua các kỳ Đại hội, Đảng, Nhà nước Việt Nam luôn nhấn mạnh nhiệm vụ chăm lo, phát triển thanh niên. Nghị quyết Trung ương 7 khóa X về “Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác thanh niên thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa” khẳng định: thanh niên là lực lượng xung kích trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng thế hệ thanh niên Việt Nam phát triển toàn diện; tạo môi trường, điều kiện thuận lợi để thanh niên học tập, lao động, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, cống hiến cho đất nước. Trên cơ sở quan điểm của Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật quan trọng như: Luật Thanh niên, Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam, các chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm, dạy nghề, giảm nghèo bền vững, hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp, lập nghiệp… Điều đó cho thấy chăm lo, phát triển thanh niên không phải là chủ trương nhất thời mà là quan điểm xuyên suốt, nhất quán, lâu dài.

LUẬN ĐIỆU “DÂN CHỦ HÓA TẤT YẾU” – CHIÊU BÀI CŨ TRONG CHIẾC ÁO MỚI

 

Trên trang Thongluan, Bút danh Chu Tuấn Anh có bài viết “Điều gì đã thực sự quan trọng?” phát tán nội dung dự báo Việt Nam sẽ sớm “chuyển hóa chế độ”, kèm theo các suy diễn về khủng hoảng kinh tế, mất niềm tin xã hội và so sánh khiên cưỡng với Đông Âu, Romania, Sri Lanka… Bài viết còn đưa ra cái gọi là “định hướng đấu tranh”, thực chất là kêu gọi phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và thúc đẩy thay đổi thể chế chính trị. Đây là kiểu tuyên truyền cũ mèm gieo dắt sự hoài nghi, giàn dựng, phỏng đoán kịch bản.

1. “Xu thế sụp đổ tất yếu” chỉ là sự áp đặt lịch sử máy móc

Luận điểm Chu Tuấn Anh tập trung trong bài viết là: “các nước xã hội chủ nghĩa đã tan rã nên Việt Nam cũng sẽ đi theo con đường đó”. Đây là kiểu suy luận đơn tuyến, bỏ qua yếu tố quan trọng nhất trong khoa học chính trị mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử – xã hội riêng. Nếu áp dụng logic của họ, lẽ ra Việt Nam đã sụp đổ từ đầu thập niên 90 khi Liên Xô tan rã. Nhưng thực tế, Việt Nam lại bước vào thời kỳ tăng trưởng, phát triển. Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, nhiều nền kinh tế khu vực lao đao, Việt Nam vẫn giữ ổn định vĩ mô. Đại dịch COVID-19 khiến kinh tế toàn cầu suy thoái, Việt Nam vẫn thuộc nhóm phục hồi nhanh. Rõ ràng, không tồn tại “định mệnh thể chế” như cách họ áp đặt.

Lịch sử không vận hành theo nguyên tắc: Nước A sụp đổ thì nước B chắc chắn sụp đổ. Những ví dụ được nêu như Romania hay Đông Âu chỉ phản ánh hoàn cảnh riêng của các quốc gia đó: khủng hoảng kinh tế kéo dài, mất kiểm soát xã hội, thiếu cải cách trước khi biến động. Trong khi Việt Nam tiến hành đổi mới từ năm 1986, tức là cải cách trước khủng hoảng, chứ không phải bị khủng hoảng ép buộc. Nói cách khác, họ dùng “quá khứ của người khác” để tiên đoán “tương lai của Việt Nam”. Nếu khoa học đơn giản như vậy thì việc nghiên cứu khoa học chính trị có lẽ chỉ cần xem lịch sử nước láng giềng.

KHÔNG THỂ PHỦ NHẬN VAI TRÒ CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM

 

Trên trang Bbc đã cho lan truyền bài viết “Chính trường Việt Nam: Tại sao phụ nữ hoàn toàn lép vế?”. Bài viết đưa ra những thông tin sai lệch, phủ nhận đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước ta về phát huy vai trò của phụ nữ Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng, cần được nhận diện và đấu tranh bác bỏ.

1. Luận điệu “phụ nữ hoàn toàn lép vế” – cái nhìn cực đoan, phiến diện

Bài viết cố tình sử dụng cụm từ “ phụ nữ hoàn toàn lép vế” như một định đề xuyên suốt. Họ đã đưa ra luận điệu cho rằng, phụ nữ Việt Nam không có vai trò, không có tiếng nói trong đời sống chính trị; một số phụ nữ tham gia trong các cơ quan lãnh đạo của Đảng, Nhà nước ở Trung ương và địa phương chỉ để “trang trí” cho “đủ chỉ tiêu” về tỉ lệ. Họ đã cố tình đánh đồng cơ chế tổ chức chặt chẽ của Đảng với “thỏa hiệp nội bộ”, cho rằng: Cơ chế “đề cử nội bộ” là rào cản khiến phụ nữ không thể tiến thân, bị chi phối của “mạng lưới nam giới” về chính trị. Cùng với đó, việc dựng lên màn kịch “phỏng vấn” một số cá nhân không hiểu gì về đời sống chính trị, văn hoá – xã hội ở Việt Nam để “khái quát thành xu hướng”, đưa ra đòi hỏi cần “mở rộng tranh cử” và giảm “không gian ảnh hưởng nội bộ”.

Thực chất, đây chỉ là những luận điệu xuyên tạc, vu khống nhằm hạ thấp vai trò và những đóng góp của của phụ nữ đối với sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc; sử dụng vấn đề giới như một công cụ tạo sức ép dư luận, tạo tâm lý hoài nghi của một bộ phận cử tri trong việc lựa chọn những đại biểu đủ tài, đức, tâm, tầm, bản lĩnh để tham gia bộ máy chính quyền các cấp. Sâu xa hơn, họ đi đến phủ nhận giá trị nhân đạo, nhân văn, khoa học, cách mạng của chế độ xã hội chủ nghĩa; đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ đó, lôi kéo, dẫn dắt người dân đòi hỏi “mô hình dân chủ” của các nước phương Tây, nhằm xoá bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

THỰC TIỄN TỰ DO TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM BÁC BỎ MỌI LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC

 

Báo cáo thường niên năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) tiếp tục đưa ra những đánh giá sai lệch, thiếu khách quan về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam và đề nghị đưa Việt Nam vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC). Báo cáo này lặp lại nhiều luận điệu quen thuộc: cho rằng Nhà nước Việt Nam “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”, “hình sự hóa hoạt động tôn giáo”, hay “ép buộc tín đồ gia nhập các tổ chức tôn giáo do nhà nước kiểm soát”. Những phát ngôn trên không phản ánh đúng thực tiễn đời sống tôn giáo phong phú, sinh động tại Việt Nam; đồng thời thể hiện cách tiếp cận thiên lệch, chịu ảnh hưởng của các nguồn thông tin phiến diện và các tổ chức có định kiến chính trị đối với Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu thực tiễn pháp lý, thực tiễn xã hội và các chuẩn mực quốc tế, có thể thấy rõ sự thiếu cơ sở khoa học trong các cáo buộc của USCIRF.

1. Thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo ở Việt Nam bác bỏ luận điệu “đàn áp tôn giáo”

Việt Nam là quốc gia đa tôn giáo, đa tín ngưỡng với lịch sử chung sống hòa hợp lâu đời giữa các cộng đồng tôn giáo. Theo số liệu chính thức, Nhà nước Việt Nam hiện công nhận 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo, hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn chức sắc và hàng nghìn cơ sở đào tạo, cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường. Thực tiễn cho thấy đời sống tôn giáo ở Việt Nam không ngừng phát triển. Hằng năm, hàng nghìn lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, nhiều cơ sở tôn giáo lớn được trùng tu, xây dựng mới, các tổ chức tôn giáo tham gia ngày càng sâu vào hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện. Các sự kiện tôn giáo quốc tế lớn cũng được tổ chức tại Việt Nam, tiêu biểu như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2019 với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế. Điều này khó có thể xảy ra ở một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo”.

VÕ NGỌC ÁNH VU KHỐNG “VIỆT NAM KHÔNG CÓ DÂN CHỦ”

 

Trên trang Thongluan, Võ Ngọc Ánh đăng bài “Dân chủ không rơi từ Trời, nó mọc từ Đất”, có nội dung cho rằng: “Việt Nam không có dân chủ” và kích động người dân “tự vùng lên làm cách mạng để hạ bệ chính quyền”. Đây là luận điệu vu khống, xuyên tạc nhằm phủ nhận bản chất dân chủ, gieo rắc hoài nghi và kích động nhân dân vùng lên lật đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn đã thẳng thừng bác bỏ và chỉ rõ:

Thứ nhất, Việt Nam đã thực thi triệt để, phát huy rộng rãi quyền dân chủ của người dân không như những gì Võ Ngọc Ánh vu khống.

Về chính trị, các cuộc bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp luôn có tỷ lệ cử tri tham gia rất cao, thường xuyên đạt trên 99%. Đây không phải là con số hình thức, mà phản ánh mức độ tham gia rộng rãi của người dân vào việc lựa chọn đại diện. Một xã hội mà đại đa số người dân thực hiện quyền bầu cử của mình không thể bị quy kết đơn giản là “không có dân chủ”.

Về quyền tiếp cận thông tin và tự do biểu đạt, Việt Nam hiện có gần 80 triệu người dùng Internet, chiếm khoảng 80% dân số. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động mỗi ngày, nơi người dân bày tỏ quan điểm, phản ánh vấn đề xã hội, thậm chí tranh luận công khai về chính sách. Nếu “không có dân chủ”, liệu không gian trao đổi rộng lớn như vậy có thể tồn tại?.

Về kinh tế – xã hội, dân chủ không chỉ nằm ở quyền nói mà còn ở quyền được sống tốt hơn. Việt Nam từ một quốc gia nghèo đã vươn lên đạt quy mô GDP khoảng 514 tỷ USD (2025), thu nhập bình quân đầu người hơn 5.026 USD. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 3%, thuộc nhóm giảm nghèo nhanh nhất thế giới theo đánh giá của các tổ chức quốc tế. Những con số này không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là chỉ dấu của việc người dân được thụ hưởng thành quả phát triển – một biểu hiện quan trọng của dân chủ.

Về tôn giáo, khoảng 27 triệu tín đồ với hơn 40 tổ chức tôn giáo được công nhận, hàng chục nghìn cơ sở thờ tự được tự do hoạt động. Đây là minh chứng rõ ràng cho quyền tự do tín ngưỡng được bảo đảm trên thực tế, chứ không phải khẩu hiệu.

Như vậy, việc khẳng định “Việt Nam không có dân chủ” không phải là thiếu thông tin, mà là cố tình phủ định sạch trơn thành quả thực thi dân chủ. Đây không còn là phản biện xã hội thông thường, mà là sự vu khống, xuyên tạc có chủ đích, đầy ác ý của Võ Ngọc Ánh và đồng bọn đối với nhà nước Việt Nam về vấn đề dân chủ.

VẠCH TRẦN LUẬN ĐIỆU LỢI DỤNG VĂN HOÁ ĐỂ PHỦ NHẬN DÂN CHỦ Ở VIỆT NAM

 

Gần đây, trên trang baotiengdan, Hoàng Quốc Dũng đã đăng bài viết với tựa đề“Vấn đề của chúng ta không chỉ nằm ở thể chế”. Nội dung bài viết mang tính quy chụp khi khi cho rằng: “Văn hoá và đặc điểm của hệ thống chính trị đã vô hiệu hoá những điều kiện để dân chủ có thể hình thành ở Việt Nam”. Đây là thủ đoạn đánh tráo giữa hiện tượng và bản chất, xuyên tạc văn hoá, bóp méo bản chất hệ thống chính trị, phủ nhận những điều kiện và thành tựu phát triển dân chủ ở Việt Nam.

Thứ nhấtquy kết, xuyên tạc bản chất văn hoá dân tộc để phủ nhận nền tảng dân chủ ở Việt Nam

Có thể thấy, việc Hoàng Quốc Dũng quy kết văn hoá Việt Nam là lực cản của dân chủ là một sự xuyên tạc đầy định kiến, là cách lập luận thiếu cơ sở khoa học, bởi nó đánh tráo giữa hiện tượng cá biệt với bản chất phổ quát. Trong suốt chiều dài lịch sử, văn hoá dân tộc ta luôn đề cao tinh thần cộng đồng, ý thức trách nhiệm xã hội và tư tưởng “lấy dân làm gốc”. Ngay từ thời phong kiến, quan niệm “ý dân là ý trời” đã được coi trọng. Đến thời đại Hồ Chí Minh, tư tưởng ấy được nâng lên tầm cao mới với khẳng định rõ ràng: “Dân là chủ và dân làm chủ”. Những giá trị đó cho thấy, văn hoá Việt Nam không hề đối lập với dân chủ, mà chính là nền tảng bền vững để xây dựng và phát triển một nền dân chủ phù hợp với điều kiện lịch sử  xã hội của đất nước.

Việc gán ghép rằng văn hoá Việt Nam mang tính “phục tùng”, “ngại thay đổi” để rồi kết luận nó cản trở dân chủ thực chất là cách nhìn áp đặt, máy móc theo khuôn mẫu phương Tây. Dân chủ không phải là sản phẩm độc quyền của bất kỳ mô hình nào, càng không thể đo bằng một thước đo duy nhất. Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa đang từng bước được hoàn thiện, với quyền làm chủ của nhân dân được thể hiện ngày càng rõ nét qua nhiều hình thức phong phú, từ dân chủ đại diện đến dân chủ trực tiếp ở cơ sở.

Thứ hai, bóp méo bản chất hệ thống chính trị, phủ nhận những điều kiện và thành tựu phát triển dân chủ ở Việt Nam

Trước hết, cần khẳng định rằng, hệ thống chính trị Việt Nam do Đảng Cộng sản lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ, đây là mô hình đã được kiểm nghiệm qua lịch sử đấu tranh giành độc lập, thống nhất và xây dựng đất nước. Thực tế đã chứng minh, quyền dân chủ của người dân ngày càng được mở rộng và bảo đảm thực thi bằng hệ thống pháp luật.

Hơn nữa, Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ các quyền cơ bản của công dân như tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Các kỳ bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp được tổ chức công khai, minh bạch với tỷ lệ cử tri tham gia rất cao (thường trên 95%). Hàng triệu ý kiến đóng góp của nhân dân vào các dự thảo luật, chính sách đã được tiếp thu, chỉnh sửa, đó là minh chứng sinh động cho việc dân chủ không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà đang vận hành trong thực tiễn. Nếu “điều kiện dân chủ bị vô hiệu hoá” như luận điệu nêu ra, thì không thể có những kết quả rõ ràng như cải cách hành chính, công khai ngân sách, đối thoại chính sách hay cơ chế giám sát, phản biện xã hội ngày càng được mở rộng. Những thành tựu đó cho thấy hệ thống chính trị Việt Nam không phải là lực cản, mà là nhân tố tổ chức và bảo đảm cho dân chủ phát triển theo hướng ổn định, phù hợp với điều kiện quốc gia.

TỰ DO BÁO CHÍ HAY TỰ DO XUYÊN TẠC

 

Trên trang Baoquocdan, bút danh Lê Phi có bài viết: “Cái bẫy vô minh thể chế”, từ đó đưa ra những luận điệu xuyên tạc rằng: Việt Nam tuy có hệ thống báo chí nhưng “không có tự do ngôn luận, tự do báo chí”, dẫn tới hạn chế nhận thức xã hội; sự “thiếu hiểu biết” trở thành đặc điểm cấu trúc do hệ thống thông tin bị kiểm soát, từ đó kìm hãm phát triển dài hạn. Nhìn bề ngoài, lập luận có vẻ logic, “khoa học”. Nhưng đi sâu sẽ thấy, thực chất đây là sự xuyên tạc trắng trợn, vu khống theo kiểu lập luận phiến diện, đánh tráo khái niệm và suy diễn chủ quan.

Thứ nhất, Lê Phi vu khống “Việt Nam không có tự do báo chí”

Lê Phi cố tình sử dụng con số “hơn 880 cơ quan báo chí, hơn 70 đài phát thanh – truyền hình” như một tiền đề, rồi phủ định toàn bộ bằng kết luận “không có tự do”. Đây là thủ pháp quen thuộc: đưa ra một thực tế hiển nhiên, sau đó gán cho nó một ý nghĩa hoàn toàn trái ngược để tạo cảm giác “nghịch lý”. Thực chất, là sự ngụy biện trơ tráo, Lê Phi đã cố tình đánh tráo giữa “tự do có trách nhiệm” và “tự do vô điều kiện”, rồi lấy cái không tồn tại để phủ định cái đang tồn tại.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: tự do báo chí không đồng nghĩa với tự do vô chính phủ, bỏ qua việc quản lý, kiểm duyệt thông tin. Ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả những nước được coi là “chuẩn mực tự do”, báo chí vẫn vận hành trong khuôn khổ pháp luật, chuẩn mực đạo đức và lợi ích quốc gia. Không có một mô hình “tự do tuyệt đối” nào tồn tại ngoài lý thuyết. Ở Việt Nam, báo chí là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và diễn đàn của Nhân dân. Điều này không phải là hạn chế, mà là định hướng chính trị – xã hội phù hợp với đặc thù chế độ.

Thực tiễn cho thấy, báo chí Việt Nam không hề “câm lặng” như cách Lê Phi ám chỉ trong bài viết. Ngược lại, hàng loạt vụ việc tiêu cực, tham nhũng, sai phạm trong quản lý đã được báo chí phản ánh, góp phần thúc đẩy xử lý kỷ luật và hoàn thiện thể chế. Nếu “không có tự do”, liệu những vụ án lớn, những sai phạm trong bộ máy có được phanh phui công khai? Hay chính điều đó lại chứng minh rằng tự do báo chí ở Việt Nam là tự do trong khuôn khổ, có trách nhiệm, chứ không phải tự do vô pháp, vi phạm đạo đức, quy tắc xã hội dẫn tới hỗn loạn thông tin.

SÂN BAY LONG THÀNH: CÔNG TRÌNH CỦA SỰ ĐỒNG THUẬN VÀ KHÁT VỌNG VƯƠN XA

 

Trên trang Thoibao, Lê Anh đăng bài viết “Long Thành: Dự án hạ tầng hay phép thử quyền lực phía sau những con số khổng lồ” để xuyên tạc dự án là cuộc phân chia quyền lực trong nội bộ Đảng, phủ nhận chủ trương, đường lối của Đảng, quản lý của Nhà nước Nhà nước về xây dựng cơ bản. Luận điệu quy chụp, sai trái này cần được phê phán, bác bỏ:

Một là, dự án sân bay Long Thành là kết quả của quá trình hoạch định chính sách mang tính chiến lược vì lợi ích lâu dài của quốc gia.

Dự án Sân bay Long Thành đã được nghiên cứu, chuẩn bị trong thời gian dài với sự tham gia của nhiều cơ quan chức năng, chuyên gia đầu ngành và các tổ chức tư vấn trong và ngoài nước. Việc lựa chọn địa điểm, quy mô, phương án đầu tư đều dựa trên các tiêu chí khoa học như: nhu cầu vận tải hàng không, khả năng kết nối hạ tầng, tác động kinh tế – xã hội và quốc phòng – an ninh. Đặc biệt, chủ trương đầu tư dự án đã được Quốc hội xem xét, thảo luận công khai và thông qua với sự đồng thuận cao, thể hiện rõ tính minh bạch và dân chủ trong quá trình ra quyết định. Mục tiêu của dự án không nằm ở việc phục vụ lợi ích của bất kỳ nhóm cá nhân hay phe phái nào, mà nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách của thực tiễn phát triển đất nước. Sân bay Tân Sơn Nhất hiện đã quá tải nghiêm trọng, không còn khả năng mở rộng tương xứng với nhu cầu tăng trưởng nhanh của ngành hàng không. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng sân bay Long Thành là yêu cầu tất yếu nhằm tạo ra một trung tâm trung chuyển hàng không quốc tế hiện đại, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế vùng và nâng cao vị thế quốc gia. Trong thực tế, mọi chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước đều phải trải qua quá trình thảo luận, phản biện, thậm chí có những ý kiến khác nhau trước khi thống nhất. Việc gán ghép dự án này với luận điệu “phân chia quyền lực” không chỉ thiếu cơ sở mà còn thể hiện sự cố tình xuyên tạc nhằm làm sai lệch nhận thức của dư luận.

Hai là, quá trình triển khai dự án được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của hệ thống pháp luật.

Dự án sân bay Long Thành là công trình quan trọng quốc gia nên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về đầu tư công, xây dựng, đấu thầu và quản lý tài chính. Từ khâu phê duyệt chủ trương, phân bổ vốn, lựa chọn nhà thầu đến tổ chức thi công đều được thực hiện theo quy trình rõ ràng, có sự tham gia của nhiều cơ quan chức năng nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả. Các cơ quan như Kiểm toán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ và các cơ quan của Quốc hội thường xuyên thực hiện chức năng giám sát, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý các sai phạm nếu có. Báo chí và dư luận xã hội thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ của mình trong việc theo dõi, phản biện và góp phần bảo đảm tính công khai của dự án. Chính những cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ này đã tạo nên một “hàng rào” pháp lý vững chắc, ngăn chặn nguy cơ lạm dụng quyền lực hoặc trục lợi cá nhân. Do đó, việc gán ghép dự án với câu chuyện “phân chia quyền lực” là hoàn toàn thiếu căn cứ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các dự án hạ tầng quy mô lớn như sân bay Long Thành có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Những luận điệu xuyên tạc thường lợi dụng các vấn đề phức tạp, nhạy cảm để bóp méo bản chất, từ đó gây nhiễu loạn thông tin và làm suy giảm niềm tin xã hội. Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, những thông tin sai lệch này có thể tạo ra những tác động tiêu cực đến tâm lý dư luận và tiến trình triển khai dự án.