
Trên trang “anhemdanchu”, Nguyễn Anh Thư đăng bài viết: “Lũ lụt ở Hà Nội và các thành phố khác không phải thiên tai, mà là Đảng tai”. Nội dung bài viết đã thổi phồng, xuyên tạc, đổ lỗi cho Đảng, Nhà nước Việt Nam gây nên tình trạng thiên tai, lũ lụt ở một số tỉnh, thành phố trong thời gian qua. Đây là luận điệu hết sức phi lý, cần được đấu tranh bác bỏ như sau:
Thứ nhất, cần khẳng định rằng, ngập lụt là vấn đề lịch sử và địa lý của đất nước ta chứ không phải là “sản phẩm” mới của quy hoạch hiện đại. Thực tế lịch sử Hà Nội đã ghi nhận những thảm họa lũ lụt kinh hoàng trong quá khứ. Các trận lũ các năm 1913, 1915, 1945, 1971, đã gây vỡ đê hàng chục điểm trên các hệ thống sông lớn, khiến hàng trăm nghìn héc-ta đất đai bị ngập lụt trên diện rộng toàn bộ đồng bằng Bắc Bộ, thiệt hại sinh kế hàng triệu người dân. Điều đáng chú ý là vào thời điểm đó, quá trình đô thị hóa chưa diễn ra và cũng chưa có sự xuất hiện của các công trình thủy điện. Thậm chí, nhiều vùng đất ngày nay là đô thị, trước đây được gọi là “chiêm trũng”, chỉ có thể trồng một vụ lúa vì ngập sâu. Ngày nay, khái niệm đất chiêm trũng gần như đã biến mất, đất đai được canh tác hai đến ba vụ. Điều này chứng minh rằng, công tác quản lý đê điều và kiểm soát lũ lụt tổng thể đã được cải thiện đáng kể so với quá khứ. Việc quy nguyên nhân ngập lụt hiện nay hoàn toàn cho việc lấp ao hồ, đô thị hóa hay xây dựng thủy điện không có sức thuyết phục và đi ngược lại với thực tế lịch sử.
Thứ hai, việc đổ lỗi cho các công trình thủy điện là vô căn cứ và bỏ qua vai trò quan trọng của chúng. Theo quy trình vận hành liên hồ chứa được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, tất cả các hồ chứa thủy điện lớn đều phải duy trì mực nước thấp trong mùa lũ để tham gia cắt giảm lũ cho hạ du khi có yêu cầu. Chỉ khi mưa kéo dài, lượng nước đổ về hồ tăng mạnh và mực nước đạt ngưỡng, hồ mới bắt buộc phải xả với lưu lượng bằng đúng lượng nước đổ về để đảm bảo an toàn đập. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi không có đập thủy điện, lượng nước lũ chảy về hạ du vẫn sẽ không đổi, thậm chí còn nguy hiểm hơn do không có công trình điều tiết. Trên thực tế, thủy điện có vai trò rất lớn trong việc phòng chống vỡ đê và cắt giảm đỉnh lũ xuống mức an toàn cho hạ du. Minh chứng rõ nhất là trong trận bão lớn gần đây, dù lượng mưa kỷ lục, các tuyến đê lớn vẫn được giữ vững, ngay cả trong trận bão kỷ lục Yagi 2024.
Thứ ba, sự xuyên tạc rằng Đảng, Nhà nước, Chính phủ không biết làm quy hoạch hay thiếu hệ thống thoát nước lớn, là lập luận sai lệch và thiếu hiểu biết khoa học về quy hoạch đô thị. Đơn cử, Hà Nội là Thành phố của hồ, sở hữu hơn 100 hồ lớn nhỏ và đây chính là hệ thống trữ nước và điều tiết lũ tự nhiên quan trọng bậc nhất. Các khu đô thị mới đều được quy hoạch với mật độ xây dựng được kiểm soát (chỉ khoảng 25% – 35%), dành phần lớn diện tích cho giao thông, cây xanh và hồ nước. Cho thấy, Hà Nội đều đã có giải pháp quy hoạch hướng đến khả năng trữ nước. Song, thách thức lớn nhất của Hà Nội là điều kiện địa lý cực kỳ bất lợi: Sông Hồng chảy qua Hà Nội là sông dữ, mùa lũ mực nước thường cao hơn nội thành từ 1,5m đến 2m. Điều này khiến Hà Nội không thể thoát nước tự nhiên ra sông như nhiều thành phố khác. Giải pháp duy nhất là phải xây dựng và vận hành hệ thống 57 trạm bơm cưỡng bức quy mô lớn để bơm nước qua đê ra sông. Đây chính là hệ thống thoát nước lớn được Chính quyền đầu tư để đối phó với thách thức địa lý, không phải là sự quy hoạch treo như luận điệu xuyên tạc.
Thứ tư, nguyên nhân chính và không thể tránh khỏi của ngập lụt đô thị là mưa bão cực đoan vượt ngưỡng chịu đựng của hạ tầng. Lượng mưa trong các cơn bão gần đây tại một số khu vực cục bộ đạt trên 400-600mm. Đây là những sự kiện thời tiết cực đoan mà không một thành phố nào trên thế giới có thể miễn nhiễm. Ngay cả các đô thị hàng đầu như New York có thể ngập lụt chỉ với lượng mưa 47-50mm/h, hay giới hạn chịu đựng của Tokyo là 50-75mm/h, Thượng Hải chỉ chịu đựng được lượng mưa 60-150mm/h. Khi lượng mưa vượt ngưỡng thiết kế, ngập lụt là hệ quả tất yếu, không thể quy chụp và đổ lỗi cho lỗi quy hoạch một cách phiến diện.
Như vậy, trước những thông tin xấu độc, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần hết sức tỉnh táo để không bị nhầm tưởng, mơ hồ, thay vào đó phải cảnh giác và kiên quyết phản bác những luận điệu xuyên tạc, phá hoại mà các thế lực thù địch tung ra. Đồng thời, nâng cao hơn nữa hiểu biết chính trị, đặt niềm tin vào những trang thông tin chính thống, tuyệt đối không để kẻ xấu lợi dụng kích động, lừa gạt, lôi kéo làm những việc gây tổn hại cho nhân dân, đất nước./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét