
Trên blog Việt Nam Thời Báo, Vũ Đức Khanh đăng bài “Việt Nam: Tự chủ chiến lược hay quản trị sự lệ thuộc?”, đặt vấn đề về khả năng thực hiện “tự chủ chiến lược” của Việt Nam. Bài viết thừa nhận Việt Nam đang mở rộng quan hệ với nhiều đối tác, tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng, nhưng cho rằng đa phương hóa, đa dạng hóa thực chất chỉ là “quản trị sự lệ thuộc”; đồng thời nghi vấn về năng lực tự chủ của nền kinh tế, khả năng làm chủ khoa học – công nghệ và hiệu quả hoạt động đối ngoại. Những lập luận sai trái này cần được nhận diện và bác bỏ.
Thứ nhất, đồng nhất “tự chủ chiến lược” với khả năng tự sản xuất, tự đáp ứng mọi nhu cầu là cách tiếp cận phiến diện, thiếu cơ sở.
Trong điều kiện toàn cầu hóa và phân công lao động quốc tế sâu rộng, không một quốc gia nào có thể tự mình kiểm soát toàn bộ thị trường, nguồn nguyên liệu, công nghệ, vốn, nhân lực và chuỗi cung ứng. Vì vậy, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với khép kín, “tự cung tự cấp” hay tách khỏi các quan hệ kinh tế, khoa học – công nghệ và đối ngoại quốc tế. Cốt lõi của tự chủ chiến lược là giữ vững khả năng lựa chọn chính sách, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, đa dạng hóa quan hệ và hạn chế nguy cơ một sự phụ thuộc đơn lẻ bị chuyển hóa thành sức ép chiến lược. Tinh thần này được thể hiện trong Văn kiện Đại hội XIV khi “tự chủ chiến lược” được đặt trong mối quan hệ với tự cường, tự tin, chủ động hội nhập quốc tế, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đại hội xác định giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, bảo đảm tự chủ chiến lược, phát triển nhanh và bền vững; đồng thời coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực quan trọng của mô hình phát triển mới. Do đó, việc Việt Nam mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia không thể giản đơn quy thành “quản trị sự lệ thuộc”. Khả năng tự chủ còn thể hiện ở việc có nhiều phương án lựa chọn, có khả năng điều chỉnh chính sách, huy động và kết hợp hiệu quả các nguồn lực trong nước với nguồn lực bên ngoài, không để quan hệ với một đối tác hoặc một thị trường quyết định toàn bộ không gian phát triển của đất nước.
Thực tiễn kinh tế cho thấy, hội nhập không loại trừ mà còn tạo thêm nguồn lực để nâng cao năng lực nội sinh. Năm 2025, GDP Việt Nam ước đạt khoảng 514 tỷ USD; GDP bình quân đầu người khoảng 5.026 USD; năng suất lao động tăng 6,83%; xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 16,27%. Những kết quả này không có nghĩa Việt Nam đã giải quyết đầy đủ mọi vấn đề về năng lực cạnh tranh, nhưng cho thấy không thể từ sự phụ thuộc nhất định vào thị trường, vốn và công nghệ bên ngoài để suy diễn rằng nền kinh tế “không thể tự chủ”.
Thứ hai, từ những hạn chế có thật để phủ nhận đường lối đối ngoại và những chuyển biến về khoa học – công nghệ là lập luận sai trái.
Bài viết đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục giải quyết như mức độ làm chủ công nghệ, tỷ lệ giá trị doanh nghiệp Việt Nam nắm giữ trong chuỗi cung ứng và khả năng đa dạng hóa nguồn cung. Đây là những thách thức thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn. Tuy nhiên, sự tồn tại của hạn chế không đồng nghĩa với việc phủ nhận toàn bộ kết quả đạt được.
Về đối ngoại, đa phương hóa, đa dạng hóa không chỉ thể hiện ở số lượng chuyến thăm hay văn kiện ký kết, mà còn ở việc mở rộng không gian hợp tác, duy trì quan hệ với nhiều trung tâm kinh tế, chính trị và công nghệ, qua đó tạo thêm lựa chọn cho phát triển và xử lý các vấn đề an ninh, kinh tế, thương mại, khoa học – công nghệ. Đến nay đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với 15 quốc gia và tổ chức quốc tế. Hoạt động đối ngoại vì vậy không đơn thuần là “quản lý sự lệ thuộc”, mà còn góp phần tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi, mở rộng thị trường, thu hút nguồn lực, tranh thủ công nghệ và nâng cao khả năng lựa chọn chính sách của quốc gia.
Trong lĩnh vực khoa học – công nghệ, nếu hiểu “chưa làm chủ” là chưa làm chủ toàn bộ công nghệ nền tảng thì đây là một thách thức thực tế. Nhưng từ đó phủ nhận quá trình nâng cao năng lực khoa học – công nghệ của Việt Nam là không đầy đủ. Việc triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW tập trung vào phát triển công nghệ chiến lược, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Việt Nam đã có 962 doanh nghiệp được cấp giấy chứng nhận doanh nghiệp khoa học và công nghệ; nhiều doanh nghiệp từng bước làm chủ công nghệ, thay thế nhập khẩu và hướng tới xuất khẩu. Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam được công bố ở vị trí 44/139 quốc gia, thuộc nhóm dẫn đầu các nước thu nhập trung bình thấp.
Những kết quả đó không phải căn cứ để khẳng định Việt Nam đã đạt trình độ tự chủ công nghệ toàn diện. Ngược lại, việc Đại hội XIV tiếp tục xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển cho thấy nâng cao năng lực nội sinh vẫn là nhiệm vụ lâu dài. Vấn đề đặt ra không phải lựa chọn giữa “tự chủ chiến lược” và “hội nhập”, mà là hội nhập như thế nào để tăng nội lực, mở rộng quyền lựa chọn và giảm những điểm dễ bị tổn thương của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi tiếp tục nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghệ lõi, đa dạng hóa thị trường và nguồn cung, nâng cao chất lượng nhân lực, hoàn thiện thể chế và tăng sức chống chịu của nền kinh tế.
Tóm lại, tự chủ chiến lược của Việt Nam cần được nhìn nhận như một quá trình vừa củng cố nội lực, vừa chủ động hội nhập, vừa mở rộng các phương án hợp tác và phát triển. Đánh giá thực chất quá trình này phải dựa trên việc Việt Nam còn phụ thuộc ở đâu, đang giảm phụ thuộc như thế nào, năng lực nội sinh được cải thiện ra sao và các quan hệ quốc tế đang tạo thêm những lựa chọn phát triển như thế nào. Đó mới là cách tiếp cận đầy đủ, khách quan, chân thực đối với tiến trình xây dựng và củng cố tự chủ chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn mới./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét