Thứ Ba, 3 tháng 2, 2026

SỰ THẬT VỀ TỰ DO TÍN NGƯỠNG, TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM

 

Trên trang Vietnamthoibao đăng bài viết “Cập nhật tình hình Việt Nam” của USCIRF, với luận điệu cho rằng “Việt Nam bên ngoài là hình ảnh tự do tôn giáo, bên trong là mạng lưới kiểm soát len lỏi tới từng nhóm đức tin”. Theo lập luận này, mặc dù Việt Nam có những cải cách nhất định và vị thế quốc tế ngày càng được nâng cao, nhưng thực chất tự do tôn giáo vẫn bị hạn chế nghiêm trọng, thậm chí bị “đàn áp có hệ thống”. Tuy nhiên, khi đặt các nhận định đó dưới góc nhìn pháp lý, thực tiễn xã hội và dữ liệu khách quan, có thể thấy đây là một cách diễn giải phiến diện, không phản ánh đầy đủ thực trạng tự do tín ngưỡng, tôn giáo, cố tình xuyên tạc, phủ nhận và chống phá nhà nước Việt Nam. Do đó, cần phân tích, nhận diện, phản bác, cụ thể là:

Trước hết, cần khẳng định rằng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không phải là một khẩu hiệu mang tính hình thức mà là quyền được hiến định. Hiến pháp năm 2013, tại Điều 24, quy định rõ: mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Quy định này phù hợp với Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982. Trên cơ sở hiến định đó, Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 đã lần đầu tiên thiết lập một khung pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động tôn giáo, từ sinh hoạt cá nhân, hoạt động của tổ chức tôn giáo cho đến quan hệ quốc tế của các tổ chức này. Việc một quốc gia ban hành luật chuyên ngành về tín ngưỡng, tôn giáo cho thấy nỗ lực thể chế hóa quyền con người, chứ không phải là biểu hiện của việc “kiểm soát ngầm” như một số luận điệu quy kết.

Thứ hai, nếu cho rằng Việt Nam có “hiện trạng tự do tôn giáo tồi tệ”, thì cần đối chiếu với thực tế đời sống tôn giáo đang diễn ra hàng ngày trên toàn quốc. Theo số liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo, đến nay, Việt Nam có gần 28 triệu tín đồ, chiếm gần 28% dân số; 16 tôn giáo được công nhận với 43 tổ chức tôn giáo trực thuộc; hơn 54.000 chức sắc, 135.000 chức việc và hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động công khai. Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo đều hiện diện rộng khắp ở 34 tỉnh, thành phố, với sinh hoạt lễ nghi, đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách và hoạt động từ thiện – xã hội diễn ra thường xuyên. Chỉ riêng Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã tổ chức thành công nhiều Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, điều khó có thể xảy ra ở một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo”.

Thứ ba, luận điệu cho rằng Nhà nước Việt Nam “ưu tiên hạn chế và trừng phạt” tín đồ các nhóm tôn giáo độc lập thường cố tình đánh đồng giữa quản lý bằng pháp luật và đàn áp tự do tôn giáo. Trên thực tế, mọi quốc gia đều có những quy định pháp lý nhất định đối với hoạt động tôn giáo nhằm bảo đảm trật tự công cộng, an toàn xã hội và quyền của người khác. Ở Việt Nam, việc yêu cầu đăng ký hoạt động tôn giáo hay công nhận tổ chức tôn giáo là thủ tục hành chính nhằm xác lập tư cách pháp lý, chứ không phải là cơ chế loại trừ niềm tin. Nhiều nhóm tôn giáo trước đây chưa được công nhận đã từng bước hoàn thiện hồ sơ và được chấp thuận hoạt động hợp pháp. Việc xử lý một số cá nhân hoặc nhóm người vi phạm pháp luật, trong đó có yếu tố tôn giáo, không đồng nghĩa với việc trấn áp đức tin, mà là áp dụng pháp luật đối với những hành vi của con người cụ thể.

Thứ tư, cần nhìn nhận một cách thận trọng đối với các bảng xếp hạng và chỉ số quốc tế, chẳng hạn như việc Trung tâm Nghiên cứu Pew xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có mức độ hạn chế tôn giáo cao. Các chỉ số này chủ yếu dựa trên phương pháp định lượng các quy định pháp luật và một số sự kiện được ghi nhận, nhưng lại khó phản ánh đầy đủ bối cảnh lịch sử, văn hóa và mô hình quản trị khác nhau giữa các quốc gia. Đáng chú ý, chính Pew cũng ghi nhận Việt Nam là một trong những xã hội có đời sống tín ngưỡng phong phú, với tỷ lệ người tham gia thực hành tín ngưỡng dân gian và thờ cúng tổ tiên rất cao. Điều này cho thấy, cùng một bộ dữ liệu, nếu chỉ nhấn mạnh vào “hạn chế” mà bỏ qua thực tiễn sinh hoạt tôn giáo đa dạng thì kết luận đưa ra sẽ thiếu cân bằng.

Thứ năm, cần nhấn mạnh rằng Việt Nam không phủ nhận những thách thức còn tồn tại trong việc bảo đảm quyền tự do tôn giáo, đặc biệt ở một số địa bàn đặc thù hoặc trong quá trình thực thi chính sách ở cơ sở. Tuy nhiên, thay vì khắc họa Việt Nam như một quốc gia “hai mặt” – bên ngoài tự do, bên trong kiểm soát – cách tiếp cận mang tính xây dựng nên là ghi nhận những tiến bộ đã đạt được, đồng thời tiếp tục đối thoại và cải thiện chính sách trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và đặc thù văn hóa – xã hội.

Tóm lại, tự do tôn giáo không thể được đánh giá chỉ qua lăng kính định kiến hay các cáo buộc cá nhân dưới lăng kính thù hận, mà cần được nhìn nhận trong tổng thể khung pháp lý, thực tiễn xã hội và xu hướng cải cách. Khi đặt trong bức tranh toàn cảnh đó cho thấy, luận điệu xuyên tạc trên về tự do tôn giáo ở Việt Nam tỏ ra thiếu cơ sở khoa học và không phản ánh trung thực một thực tế đang vận động theo hướng ngày càng cởi mở và đa dạng hơn. Vì vậy toàn dân hãy phải cảnh giác, tích cực nhận diện, đấu tranh bác bỏ luận điệu xuyên tạc, phản động của các thế lực thù địch góp phần đẩy mạnh tự do tôn giáo, bảo vệ sự thật, lẽ phải, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa tươi đẹp của chúng ta./.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét