
Trên Facebook: Hội những người cầm bút can đảm, Hạo Quang Trần đăng tải bài viết xuyên tạc tình hình bảo đảm quyền con người ở Việt Nam, đặc biệt là quyền tự do ngôn luận, qua đó quy kết rằng “không tồn tại giới hạn pháp luật đối với quyền tự do ngôn luận” và cáo buộc Nhà nước Việt Nam “đàn áp tiếng nói phản biện” thông qua các quy định của pháp luật hình sự. Thực chất, đây là những cáo buộc vô căn cứ, cố tình bóp méo lý luận pháp lý và các chuẩn mực quốc tế để lừa mị dư luận.
1. “Tự do ngôn luận tuyệt đối” – một ngụy biện trái với chuẩn mực pháp lý quốc tế
Các thế lực thù địch thường xuyên rêu rao luận điểm cho rằng tự do ngôn luận là quyền “tự nhiên, bẩm sinh” nên không thể bị giới hạn bởi bất kỳ khuôn khổ pháp luật nào. Tuy nhiên, đây là một cách hiểu hoàn toàn phiến diện và mang tính đánh tráo khái niệm có chủ đích. Trong khoa học pháp lý hiện đại, quyền con người tuy mang tính phổ quát nhưng luôn gắn liền với chủ quyền quốc gia và khuôn khổ pháp luật riêng biệt; thực tế cho thấy không có bất kỳ quốc gia nào trên thế giới thừa nhận cái gọi là “tự do ngôn luận tuyệt đối”.
Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên, cũng quy định rõ tại Điều 19 rằng việc thực hiện quyền tự do biểu đạt luôn đi kèm với nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt. Quyền này hoàn toàn có thể bị hạn chế bởi pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe, đạo đức xã hội và quyền lợi của người khác. Ngay cả các quốc gia phương Tây thường được viện dẫn làm “hình mẫu” cũng đặt ra những rào cản nghiêm ngặt: Đức nghiêm cấm tuyên truyền phát xít, Pháp xử lý kích động thù hận sắc tộc, còn Hoa Kỳ tuyệt đối không khoan nhượng với hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Do đó, việc phê phán Việt Nam đặt ra giới hạn pháp luật thực chất là sự phủ nhận các nguyên tắc pháp lý phổ quát của nhân loại. Ở Việt Nam, Điều 25 Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền tự do ngôn luận nhưng nhấn mạnh việc thực hiện phải “theo quy định của pháp luật”, hoàn toàn tương thích với tinh thần thượng tôn pháp luật quốc tế.
2. Xuyên tạc các quy định pháp luật để phủ nhận nền tảng pháp quyền ở Việt Nam
Một thủ đoạn đê hèn khác là việc bóp méo nội dung các điều luật cụ thể, đặc biệt là Điều 117 và Điều 331 trong Bộ luật Hình sự, rồi gán vào đó cái nhãn “công cụ đàn áp chính trị”. Đây là sự xuyên tạc đầy ác ý, bởi bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào cũng phải thực thi hệ thống pháp luật để bảo vệ an ninh quốc gia và ổn định thể chế; Việt Nam không phải là ngoại lệ. Pháp luật Việt Nam không nhằm xử lý những người “phê phán chính sách” mà chỉ trừng trị những hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để bịa đặt, chống phá Nhà nước hoặc xâm phạm lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Cần nhận thức rõ rằng, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn khuyến khích phản biện xã hội chân chính nhằm đóng góp vào sự phát triển chung. Các diễn đàn từ Quốc hội đến báo chí luôn là nơi diễn ra những cuộc tranh luận thẳng thắn về các chính sách quốc kế dân sinh. Tuy nhiên, cần phân biệt rạch ròi giữa phản biện vì lợi ích quốc gia – dân tộc với việc lợi dụng tự do ngôn luận để kích động thù hằn, phá hoại sự ổn định đất nước. Những đối tượng bị xử lý thời gian qua không phải vì “nói lên sự thật” mà do hành vi phát tán thông tin bịa đặt, cấu kết với các tổ chức phản động để gây hoang mang dư luận và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Những hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia – dân tộc như vậy dù ở bất cứ đâu cũng đều phải bị nghiêm trị.
3. “Tự do ngôn luận vô giới hạn” – công thức dẫn đến hỗn loạn xã hội
Các luận điệu cực đoan đang cố tình gieo rắc quan điểm nguy hại: tự do ngôn luận chỉ tồn tại khi không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào. Lịch sử và thực tiễn chính trị đã chứng minh rằng một xã hội dung túng thông tin giả và kích động bạo lực sẽ nhanh chóng rơi vào vòng xoáy khủng hoảng. Trong kỷ nguyên số, khi không gian mạng trở thành môi trường tương tác chủ yếu, việc lợi dụng tự do ngôn luận để phát tán tin giả đã trở thành một nguy cơ an ninh phi truyền thống hiện hữu. Việc hoàn thiện khung pháp lý để kiểm soát tin giả là yêu cầu tất yếu của quản trị quốc gia hiện đại, chứ không phải là sự “đàn áp”.
Thiết lập giới hạn pháp luật chính là cách thức bảo vệ quyền tự do ngôn luận chân chính của đại đa số người dân, ngăn chặn sự xâm lấn của những luồng thông tin độc hại phá hủy giá trị đạo đức và sự bình yên xã hội. Nếu không có sự điều chỉnh của pháp luật, tự do ngôn luận sẽ bị biến tướng thành sự độc đoán của những kẻ lớn tiếng nhất, gây tổn hại đến quyền lợi hợp pháp của người khác. Một xã hội văn minh không thể chấp nhận loại “tự do” phá hoại; thay vào đó, mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với lời nói của mình trước cộng đồng và pháp luật.
Tóm lại, những luận điệu cho rằng Việt Nam “không có tự do ngôn luận” hay “dùng pháp luật để bảo vệ chế độ một cách độc đoán” là hoàn toàn xuyên tạc, thiếu cơ sở khoa học và pháp lý. Sự thật không thể phủ nhận là quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam luôn được hiến định và bảo đảm mạnh mẽ. Những giới hạn pháp luật được đặt ra là sự cần thiết yếu để bảo vệ trật tự xã hội và lợi ích quốc gia – dân tộc, hoàn toàn tương thích với chuẩn mực quốc tế. Việc nhận diện, vạch trần và bác bỏ những luận điệu sai trái này không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội và mỗi người dân yêu nước./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét