THỰC TIỄN TỰ DO TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM BÁC BỎ MỌI LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC
Báo cáo thường niên năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) tiếp tục đưa ra những đánh giá sai lệch, thiếu khách quan về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam và đề nghị đưa Việt Nam vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC). Báo cáo này lặp lại nhiều luận điệu quen thuộc: cho rằng Nhà nước Việt Nam “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”, “hình sự hóa hoạt động tôn giáo”, hay “ép buộc tín đồ gia nhập các tổ chức tôn giáo do nhà nước kiểm soát”. Những phát ngôn trên không phản ánh đúng thực tiễn đời sống tôn giáo phong phú, sinh động tại Việt Nam; đồng thời thể hiện cách tiếp cận thiên lệch, chịu ảnh hưởng của các nguồn thông tin phiến diện và các tổ chức có định kiến chính trị đối với Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu thực tiễn pháp lý, thực tiễn xã hội và các chuẩn mực quốc tế, có thể thấy rõ sự thiếu cơ sở khoa học trong các cáo buộc của USCIRF.
1. Thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo ở Việt Nam bác bỏ luận điệu “đàn áp tôn giáo”
Việt Nam là quốc gia đa tôn giáo, đa tín ngưỡng với lịch sử chung sống hòa hợp lâu đời giữa các cộng đồng tôn giáo. Theo số liệu chính thức, Nhà nước Việt Nam hiện công nhận 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo, hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn chức sắc và hàng nghìn cơ sở đào tạo, cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường. Thực tiễn cho thấy đời sống tôn giáo ở Việt Nam không ngừng phát triển. Hằng năm, hàng nghìn lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, nhiều cơ sở tôn giáo lớn được trùng tu, xây dựng mới, các tổ chức tôn giáo tham gia ngày càng sâu vào hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện. Các sự kiện tôn giáo quốc tế lớn cũng được tổ chức tại Việt Nam, tiêu biểu như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2019 với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế. Điều này khó có thể xảy ra ở một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo”.
Hiến pháp Việt Nam năm 2013 khẳng định rõ: Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Quy định này phù hợp với chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đặc biệt là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên. Thực tế cho thấy, ở nhiều địa phương, chính quyền đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tôn giáo: cấp đất xây dựng cơ sở thờ tự, cho phép mở rộng đào tạo chức sắc, và hỗ trợ các hoạt động từ thiện xã hội. Chính sự phát triển ổn định của các cộng đồng tôn giáo đã chứng minh rằng những cáo buộc về “đàn áp tôn giáo có hệ thống” là thiếu căn cứ.
2. Ngụy biện “tự do tôn giáo” để bao che các hành vi vi phạm pháp luật
Một luận điệu lặp lại trong báo cáo của USCIRF là cho rằng Việt Nam sử dụng các điều luật về an ninh quốc gia để “trấn áp người hoạt động tôn giáo”. Tuy nhiên, đây là cách đánh đồng nguy hiểm giữa tự do tôn giáo với vi phạm pháp luật. Trong bất kỳ quốc gia nào, quyền tự do tôn giáo đều phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và không được xâm phạm lợi ích của xã hội. Điều này được khẳng định ngay trong Điều 18 của ICCPR: quyền tự do tôn giáo có thể bị hạn chế khi cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền của người khác. Những trường hợp mà USCIRF viện dẫn thực chất liên quan đến các cá nhân lợi dụng tôn giáo để: kích động chia rẽ dân tộc; tổ chức hoạt động chính trị chống nhà nước; truyền bá mê tín cực đoan hoặc gây mất ổn định xã hội. Ví dụ, một số tổ chức bị xử lý không phải vì lý do tôn giáo mà vì các hành vi vi phạm pháp luật hoặc lợi dụng tôn giáo để phục vụ mục tiêu chính trị. Việc xử lý những hành vi này là cần thiết để bảo đảm trật tự xã hội, hoàn toàn không phải là “đàn áp tôn giáo”.
Tương tự, việc quản lý các tổ chức tôn giáo thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 của Việt Nam là thực tiễn phổ biến trên thế giới. Nhiều quốc gia cũng yêu cầu tổ chức tôn giáo đăng ký pháp nhân để bảo đảm minh bạch và tuân thủ pháp luật. Do đó, việc USCIRF mô tả hệ thống pháp luật này như một “công cụ kiểm soát tôn giáo” là cách diễn giải mang tính định kiến.
3. Động cơ chính trị đằng sau những đánh giá thiếu khách quan
Một điểm đáng chú ý là báo cáo của USCIRF thường xuyên sử dụng nguồn thông tin từ các tổ chức hoặc cá nhân có lập trường đối lập với Nhà nước Việt Nam. Việc dựa vào các nguồn tin thiếu kiểm chứng khiến các kết luận của báo cáo dễ rơi vào tình trạng thiên lệch. Hơn nữa, đề nghị đưa Việt Nam vào danh sách CPC còn phản ánh sự chính trị hóa vấn đề tôn giáo trong quan hệ quốc tế. Trong khi đó, thực tế quan hệ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đang phát triển tích cực trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt sau khi hai nước nâng cấp lên Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Hoa Kỳ.
Chính các cuộc đối thoại nhân quyền song phương thường niên đã cho thấy hai bên có kênh trao đổi thẳng thắn về các vấn đề khác biệt. Việc một số tổ chức tiếp tục đưa ra các báo cáo thiếu khách quan không chỉ làm sai lệch nhận thức của dư luận quốc tế mà còn đi ngược lại xu thế hợp tác và đối thoại.
Như vậy, tự do tôn giáo ở Việt Nam là thực tế sống động, được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện và được minh chứng bằng sự phát triển mạnh mẽ của các cộng đồng tôn giáo. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, Việt Nam luôn nhất quán chủ trương tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người. Tuy nhiên, Việt Nam cũng kiên quyết không chấp nhận việc lợi dụng chiêu bài “tự do tôn giáo” để can thiệp vào công việc nội bộ, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc hoặc phục vụ các mục tiêu chính trị. Và sự thật về đời sống tôn giáo ở Việt Nam – hòa hợp, ổn định và phát triển – chính là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét