
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và hội nhập quốc tế sâu rộng, quyền tiếp cận thông tin ngày càng trở thành một trong những quyền cơ bản, gắn liền với việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Tuy nhiên, các thế lực thù địch, phản động vẫn không ngừng đưa ra những luận điệu xuyên tạc, cho rằng Việt Nam “hạn chế quyền tiếp cận thông tin”, “kiểm soát thông tin cơ sở”, từ đó phủ nhận những nỗ lực và thành tựu của Nhà nước trong bảo đảm quyền con người. Những quan điểm này là sai trái, phiến diện, cần được nhận diện và kiên quyết đấu tranh phản bác.
1. Cần khẳng định rằng, quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống pháp luật và ngày càng được cụ thể hóa, bảo đảm thực thi trên thực tế. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền được thông tin của công dân. Trên cơ sở đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 ra đời, tạo hành lang pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm mọi công dân có quyền tiếp cận các thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ, trừ những thông tin thuộc danh mục bí mật theo quy định của pháp luật. Đây là bước tiến quan trọng, thể hiện rõ cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người.
Thực tiễn cho thấy, quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở quy định pháp lý mà còn được triển khai đồng bộ, hiệu quả trên nhiều lĩnh vực. Hệ thống báo chí, truyền thông phát triển mạnh mẽ với hàng trăm cơ quan báo chí, hàng nghìn trang thông tin điện tử, cùng sự phổ biến rộng rãi của internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa chiều. Các cơ quan nhà nước ngày càng chú trọng công khai, minh bạch thông tin, từ hoạt động quản lý điều hành đến các chính sách, pháp luật liên quan trực tiếp đến đời sống người dân. Việc xây dựng Chính phủ điện tử, hướng tới Chính phủ số cũng góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của người dân, doanh nghiệp một cách thuận tiện, công khai và minh bạch hơn.
Ở cấp cơ sở, hoạt động thông tin cơ sở đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đưa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với người dân. Hệ thống loa truyền thanh, bảng tin, cổng thông tin điện tử cấp xã, phường, cùng đội ngũ cán bộ cơ sở đã trở thành “cầu nối” giữa chính quyền và nhân dân. Thông qua đó, người dân không chỉ được cung cấp thông tin kịp thời mà còn có điều kiện tham gia góp ý, phản biện, giám sát hoạt động của chính quyền. Đây chính là biểu hiện sinh động của việc phát huy dân chủ ở cơ sở, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.
2. Những luận điệu cho rằng Việt Nam “kiểm soát thông tin cơ sở” thực chất là sự đánh tráo khái niệm, cố tình xuyên tạc bản chất của công tác quản lý thông tin. Trong bất kỳ quốc gia nào, việc quản lý thông tin là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự xã hội, ngăn chặn thông tin sai sự thật, độc hại. Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật đó. Việc quản lý thông tin không đồng nghĩa với hạn chế quyền tiếp cận thông tin, mà ngược lại, nhằm bảo đảm môi trường thông tin lành mạnh, chính xác, phục vụ lợi ích của cộng đồng và sự phát triển bền vững của đất nước.
Bên cạnh đó, việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy, trong đó có hệ thống thông tin cơ sở, là chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước nhằm nâng cao hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia. Một số ý kiến xuyên tạc cho rằng việc tinh giản bộ máy sẽ “làm suy yếu hệ thống thông tin cơ sở”, “giảm khả năng tiếp cận thông tin của người dân”. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Việc tinh gọn bộ máy không phải là cắt giảm một cách cơ học, mà là sắp xếp lại theo hướng hợp lý, khoa học, loại bỏ những khâu trung gian không cần thiết, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin. Nhờ đó, hệ thống quản lý nhà nước trở nên linh hoạt hơn, phản ứng nhanh hơn trước các yêu cầu của thực tiễn. Các kênh thông tin được tích hợp, đồng bộ, giúp người dân tiếp cận thông tin một cách thuận tiện, nhanh chóng hơn. Đồng thời, việc tinh gọn bộ máy cũng góp phần đưa chính quyền đến gần dân hơn, sát dân hơn, lắng nghe và giải quyết kịp thời những kiến nghị, nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Đây chính là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động thông tin cơ sở ở Việt Nam đang có những bước chuyển mạnh mẽ. Nhiều địa phương đã triển khai các mô hình thông tin cơ sở hiện đại như hệ thống truyền thanh ứng dụng công nghệ số, nền tảng thông tin trực tuyến, mạng xã hội chính thống… Qua đó, thông tin được truyền tải nhanh hơn, chính xác hơn, phù hợp với nhu cầu tiếp nhận của người dân trong thời đại mới. Điều này không chỉ khẳng định nỗ lực đổi mới, sáng tạo của Việt Nam, mà còn bác bỏ những luận điệu cho rằng Việt Nam “tụt hậu” hay “hạn chế” trong lĩnh vực thông tin. Bởi lẽ, quyền tiếp cận thông tin luôn gắn liền với trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc sử dụng thông tin một cách đúng đắn. Việc lợi dụng quyền này để phát tán thông tin sai sự thật, kích động, chống phá Nhà nước là hành vi vi phạm pháp luật và phải bị xử lý nghiêm minh. Do đó, việc quản lý thông tin là cần thiết để bảo vệ lợi ích chung của xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi người dân.
Tóm lại, những luận điệu xuyên tạc về việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và hoạt động thông tin cơ sở ở Việt Nam là hoàn toàn thiếu căn cứ, mang động cơ xấu. Thực tiễn đã chứng minh, Việt Nam luôn nhất quán trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, trong đó có quyền tiếp cận thông tin. Việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy không những không làm suy giảm quyền này, mà còn góp phần nâng cao hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả quản trị, đưa chính quyền gần dân hơn, phục vụ nhân dân tốt hơn, tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế – xã hội bền vững./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét