Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

 

PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC ĐƯỜNG LỐI ĐỐI NGOẠI VÀ CHÍNH SÁCH QUỐC PHÒNG “BỐN KHÔNG” CỦA VIỆT NAM

Trên trang Facebook Nguyễn Văn Đài, bài viết “Phân tích quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và mô hình đồng minh trong đối ngoại Việt Nam” đưa ra những nhận định phiến diện, xuyên tạc đường lối đối ngoại và chính sách quốc phòng của Việt Nam. Bài viết cho rằng, quan hệ “Đối tác chiến lược toàn diện” của Việt Nam “thiếu cam kết bảo trợ an ninh”, “mức độ tin cậy giữa Việt Nam với các đối tác không cao”; đồng thời quy kết chính sách quốc phòng “bốn không” dẫn đến “tự cô lập”, “hạn chế khả năng cải cách toàn diện, hội nhập quốc tế”, từ đó kêu gọi Việt Nam từ bỏ chính sách này. Những luận điệu trên cần được nhận diện và bác bỏ trên hai phương diện sau:

Thứ nhất, không thể lấy mô hình “đồng minh” làm thước đo để phủ nhận giá trị của quan hệ “Đối tác chiến lược toàn diện” của Việt Nam

Cần phân biệt rõ “đối tác chiến lược toàn diện” và “đồng minh”. Đây là hai mô hình quan hệ khác nhau, được hình thành trên những nguyên tắc và mục tiêu khác nhau. Nếu mô hình đồng minh thường gắn với những cam kết an ninh, quốc phòng có mức độ ràng buộc nhất định, thì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam được xây dựng trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, cùng có lợi và không nhằm chống lại quốc gia thứ ba. Do đó, việc cho rằng, một quan hệ đối tác chỉ có giá trị khi đi kèm “bảo trợ an ninh” là cách nhìn phiến diện, cố tình áp đặt mô hình liên minh quân sự vào chính sách đối ngoại của Việt Nam. Giá trị của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện phải được đánh giá trên tổng thể các lĩnh vực: Chính trị – ngoại giao, quốc phòng – an ninh, kinh tế – thương mại, khoa học – công nghệ, giáo dục, văn hóa và giao lưu nhân dân.

Thực tiễn quan hệ Việt Nam – Australia là minh chứng rõ ràng. Sau khi nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện tháng 3/2024, hai nước đã thúc đẩy hợp tác trên nhiều lĩnh vực, trong đó có chính trị, quốc phòng – an ninh, thương mại, giáo dục, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Hai bên tiếp tục duy trì các cơ chế đối thoại, tham vấn và hợp tác quốc phòng, đồng thời tăng cường hợp tác gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc. Điều đó cho thấy, việc không có quan hệ đồng minh quân sự hoàn toàn không đồng nghĩa với thiếu tin cậy hoặc thiếu hợp tác. Đặc biệt, chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Australia và New Zealand cần được nhìn nhận trong tổng thể đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam. Các chuyến thăm cấp cao không nhằm tìm kiếm một “mô hình đồng minh” mà nhằm củng cố tin cậy chính trị, tăng cường hợp tác và tạo dựng lợi ích đan xen giữa Việt Nam với các đối tác.

Chính cách tiếp cận không liên minh, không đứng về nước này chống nước kia đã tạo điều kiện để Việt Nam duy trì quan hệ ổn định với nhiều quốc gia, kể cả những nước có vị trí và lợi ích chiến lược khác nhau. Đây là lợi thế quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian đối ngoại, tranh thủ nguồn lực bên ngoài và hạn chế nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh, đối đầu giữa các nước lớn. Vì vậy, lập luận cho rằng Việt Nam phải chuyển từ “đối tác” sang “đồng minh” mới có thể bảo đảm lợi ích quốc gia là không có cơ sở cả về lý luận và thực tiễn.

Thứ hai, xuyên tạc chính sách quốc phòng “bốn không”, cố tình đánh đồng “không liên minh” với “tự cô lập”

Luận điệu cho rằng, chính sách quốc phòng “bốn không” khiến Việt Nam “tự cô lập”, hạn chế hội nhập quốc tế là sự đánh tráo khái niệm. Chính sách “bốn không” không đồng nghĩa với “bốn không hợp tác”; càng không có nghĩa Việt Nam đứng ngoài các cơ chế hợp tác quốc phòng, an ninh khu vực và quốc tế.

Thực tế, Việt Nam chủ động tham gia nhiều cơ chế đối thoại và hợp tác quốc phòng song phương, đa phương; tích cực tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc; thúc đẩy hợp tác quốc phòng trong ASEAN và với nhiều đối tác. Trong quan hệ với Australia, hai nước đã hợp tác trong đào tạo, quân y, gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc và nhiều lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu “bốn không” thực sự là chính sách “tự cô lập” như luận điệu xuyên tạc, thì những kết quả hợp tác quốc phòng rộng rãi đó không thể tồn tại.

Bản chất của chính sách “bốn không” là xác lập nguyên tắc chiến lược để Việt Nam chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, tránh bị phụ thuộc hoặc bị cuốn vào cạnh tranh, đối đầu giữa các nước lớn. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự không có nghĩa là từ chối hợp tác quốc phòng. Ngược lại, Việt Nam vẫn sẵn sàng hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế trên cơ sở bình đẳng, cùng có lợi, phù hợp với luật pháp quốc tế và lợi ích của các bên.

Trong điều kiện môi trường an ninh khu vực và quốc tế diễn biến phức tạp, việc từ bỏ chính sách “bốn không” để tìm kiếm một “chiếc ô an ninh” bên ngoài có thể làm thu hẹp không gian chiến lược và gia tăng nguy cơ Việt Nam bị cuốn vào những cạnh tranh địa – chính trị không phù hợp với lợi ích quốc gia. Giữ vững độc lập, tự chủ về quốc phòng vì thế không phải là biểu hiện của yếu thế hay tự cô lập, mà là điều kiện quan trọng để Việt Nam chủ động xử lý các vấn đề an ninh, duy trì môi trường hòa bình và phát triển.

Thực tiễn gần bốn thập niên Đổi mới cho thấy đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa đã góp phần phá thế bao vây, cô lập, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam. Quốc phòng cũng ngày càng hội nhập sâu rộng nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc hòa bình, tự vệ và tự chủ chiến lược. Do đó, lời kêu gọi Việt Nam từ bỏ chính sách quốc phòng “bốn không” không phải là một kiến nghị khách quan nhằm nâng cao năng lực bảo vệ Tổ quốc, mà thực chất là sự phủ nhận một nguyên tắc chiến lược đã được thực tiễn kiểm nghiệm.

Tóm lại, Việt Nam không lựa chọn giữa “đối tác” và “đồng minh”, giữa “hội nhập” và “độc lập tự chủ”; Việt Nam lựa chọn kết hợp độc lập, tự chủ với chủ động, tích cực hội nhập quốc tế. Kiên định chính sách “bốn không”, đồng thời mở rộng hợp tác quốc phòng, tăng cường quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và xây dựng sức mạnh tổng hợp của đất nước chính là cách thức phù hợp để bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và nâng cao vị thế Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc tế./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét