Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI QUYỀN VI PHẠM PHÁP LUẬT

 

Trên trang boxitvn, Phùng Thanh Sơn có giật tít: “Sửa đổi Bộ luật Hình sự: Cơ hội để nhổ tận gốc những điều luật đang bị lạm dụng” với nhiều luận điệu sai trái, cho rằng: “Hệ thống hình sự Việt Nam đang tồn tại một nhóm điều luật được xây dựng chỉ hoàn toàn bằng tiêu chí định tính, không có bất kỳ ngưỡng định lượng nào. Do đó, việc sửa đổi cần phải nhổ tận gốc các điều luật mơ hồ cho phép dễ dàng bắt bớ, bịt miệng người dân và bảo vệ lợi ích của nhóm cầm quyền”. Tuy nhiên, cả lý luận và thực tiễn đều bác bỏ luận điệu sai trái trên của y, bởi lẽ:

Thứ nhất, Bộ luật hình sự Việt Nam được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa các dấu hiệu định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính toàn diện, chặt chẽ, khả thi, và phù hợp với tính đa dạng của các hành vi phạm tội.

Trong nhiều quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành đã sử dụng các tiêu chí định lượng rất cụ thể như giá trị tài sản, số tiền thu lợi bất chính, tỷ lệ tổn thương cơ thể, số lượng hàng hóa vi phạm, mức độ thiệt hại hoặc số lần thực hiện hành vi phạm tội. Đây là những căn cứ khách quan giúp phân biệt giữa vi phạm hành chính và tội phạm, đồng thời làm cơ sở định khung hình phạt. Bên cạnh đó, đối với một số tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự công cộng, hoạt động tư pháp hoặc các quan hệ xã hội đặc biệt quan trọng, việc quy định các dấu hiệu mang tính định tính là cần thiết. Nhiều hành vi nguy hiểm cho xã hội không thể hoặc rất khó lượng hóa bằng các con số cụ thể. Nếu chỉ sử dụng tiêu chí định lượng, pháp luật có thể bỏ sót những hành vi gây nguy hại lớn nhưng chưa thể xác định chính xác bằng các chỉ số định lượng. Các dấu hiệu định tính trong luật hình sự không đồng nghĩa với sự mơ hồ hay tùy tiện. Chúng được giải thích thông qua các văn bản hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền, các nghị quyết của cơ quan xét xử và thực tiễn áp dụng pháp luật. Điều này giúp bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức và xử lý các vụ án hình sự.

Việc kết hợp giữa định tính và định lượng là phương pháp lập pháp phổ biến trên thế giới nhằm bảo đảm vừa chặt chẽ, vừa linh hoạt trước sự biến đổi của tình hình tội phạm. Trong một xã hội đang chuyển đổi mạnh mẽ như Việt Nam, sự kết hợp giữa định tính và định lượng bảo đảm cho pháp luật hình sự phải đủ nghiêm để bảo vệ an ninh, trật tự, công lý; nhưng cũng phải đủ tỉnh táo để không làm triệt tiêu động lực đổi mới, sáng tạo và phát triển.

Thứ hai, pháp luật hình sự Việt Nam bảo đảm quyền tự do ngôn luận đi đôi với trách nhiệm pháp lý.

Hiến pháp và pháp luật Việt Nam quy định rõ việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin, quyền hội họp, quyền khiếu nại, tố cáo và nhiều quyền cơ bản khác. Các quyền này được Nhà nước thừa nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện theo quy định của pháp luật. Việc bắt, tạm giữ, tạm giam hoặc xử lý hình sự đối với một cá nhân không thể được thực hiện tùy tiện mà phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Các biện pháp này phải có căn cứ pháp luật, do cơ quan có thẩm quyền quyết định và chịu sự kiểm tra, giám sát của các cơ quan tư pháp. Nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và quyền được xét xử công bằng đều được pháp luật ghi nhận.

Tuy nhiên, quyền tự do không đồng nghĩa với việc được phép thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật như vu khống, xúc phạm danh dự nhân phẩm người khác, kích động bạo lực, gây rối trật tự công cộng hoặc xâm phạm an ninh quốc gia. Theo đó, các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam được xây dựng trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc thượng tôn pháp luật, nguyên tắc mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và nguyên tắc chỉ xử lý hình sự đối với những hành vi có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Pháp luật hình sự không nhằm “bịt miệng” hay ngăn cản người dân bày tỏ quan điểm, mà hướng tới việc thiết lập ranh giới pháp lý giữa quyền tự do ngôn luận hợp pháp với các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Chính sự kết hợp hài hòa giữa bảo đảm quyền tự do ngôn luận và xác định trách nhiệm pháp lý đã góp phần giữ vững trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ quyền con người và củng cố nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Tóm lại, việc Phùng Thanh Sơn xuyên tạc, phủ nhận những thành tựu xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật không chỉ nhằm hạ thấp uy tín của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mà còn phục vụ mưu đồ kích động tâm lý hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với các cơ quan bảo vệ pháp luật. Vì vậy, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần tỉnh táo nhận diện, đấu tranh bác bỏ các thông tin sai trái, xuyên tạc; đồng thời nâng cao hiểu biết pháp luật, góp phần xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh và ổn định./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét