
Gần đây, trên Vietnamthoibao, đối tượng Thùy Linh đăng tải bài viết với tiêu đề “Cơ quan Nhà nước có quyền đình chỉ chức vụ tôn giáo: quản lý hay lấn sân”, đưa ra những lập luận sai lệch về dự thảo sửa đổi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo ở Việt Nam. Bài viết cố tình đánh tráo bản chất vấn đề khi cho rằng việc Nhà nước có thẩm quyền đình chỉ chức vụ tôn giáo là biểu hiện “lấn sân”, “vi phạm Hiến pháp” và trái với Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Đây là luận điệu không mới nhưng nguy hiểm, bởi nó nhằm phủ nhận vai trò quản lý của Nhà nước, kích động nhận thức sai lệch về tự do tôn giáo.
Một là, quy định Nhà nước có quyền đình chỉ chức vụ tôn giáo trong trường hợp vi phạm pháp luật không phải là “lấn sân”, mà là yêu cầu tất yếu của quản lý nhà nước pháp quyền.
Tôn giáo, dù thuộc lĩnh vực tinh thần, nhưng không tồn tại trong trạng thái biệt lập mà luôn gắn với các thiết chế xã hội cụ thể: Tổ chức, nhân sự, tài sản và hoạt động cộng đồng. Một chức sắc tôn giáo không chỉ thực hành niềm tin, mà còn có ảnh hưởng xã hội nhất định. Khi đã có tác động xã hội, thì mọi hoạt động liên quan đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật. Đây không phải là đặc thù của Việt Nam mà là nguyên tắc phổ biến ở mọi quốc gia có chủ quyền. Vì vậy, việc dự thảo luật quy định cơ quan nhà nước có quyền đình chỉ chức vụ tôn giáo đối với những cá nhân vi phạm pháp luật thực chất là nhằm bảo đảm trật tự, kỷ cương xã hội, đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để phục vụ các mục đích phi tôn giáo.
Thực tiễn cho thấy, ở bất kỳ quốc gia nào, nếu buông lỏng quản lý đối với hoạt động tôn giáo, đều tiềm ẩn nguy cơ bị các thế lực xấu lợi dụng để gây chia rẽ, kích động, thậm chí làm phương hại đến an ninh quốc gia. Do đó, đặt hoạt động tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật không phải là sự can thiệp tùy tiện, mà là điều kiện bảo đảm cho tôn giáo phát triển lành mạnh, đúng tôn chỉ, mục đích. Hơn nữa, quản lý nhà nước là chức năng tất yếu, được thực hiện bằng pháp luật, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội theo trật tự chung; còn “lấn sân” hàm ý sự can thiệp trái thẩm quyền, tùy tiện. Việc quy định rõ ràng, minh bạch trong luật về các trường hợp được đình chỉ chức vụ tôn giáo không những không phải là “lấn sân”, mà còn góp phần tránh sự tùy tiện, bảo đảm tính công khai, minh bạch trong quản lý. Nếu phủ nhận điều này, tức là gián tiếp cổ xúy cho việc đặt một lĩnh vực xã hội ra ngoài sự điều chỉnh của pháp luật, một quan điểm không thể chấp nhận trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào.
Hai là, luận quy định trong “dự thảo” trái Hiến pháp và ICCPR là sự xuyên tạc, cắt xén và bóp méo bản chất các quy định pháp lý.
Hiến pháp Việt Nam năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân, đồng thời quy định rõ việc thực hiện các quyền đó phải theo quy định của pháp luật. Đây là nguyên tắc hiến định phản ánh đúng bản chất của quyền con người: Không phải là quyền tuyệt đối, mà luôn gắn với trách nhiệm xã hội và giới hạn pháp lý cần thiết. Trong bối cảnh đó, việc Nhà nước quy định các biện pháp xử lý đối với những hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực tôn giáo, bao gồm cả đình chỉ chức vụ, chính là sự cụ thể hóa Hiến pháp, chứ không phải là sự vi phạm Hiến pháp như luận điệu đã nêu.
Đối với ICCPR, sự xuyên tạc càng bộc lộ rõ hơn. Công ước này thừa nhận quyền tự do tôn giáo, nhưng đồng thời cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế cần thiết bằng pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe, đạo đức xã hội và quyền của người khác. Như vậy, không có bất kỳ quy định nào trong ICCPR phủ nhận quyền của Nhà nước trong việc quản lý hoạt động tôn giáo. Ngược lại, công ước còn tạo cơ sở pháp lý để các quốc gia thực hiện chức năng đó một cách hợp lý. Việc cố tình cắt xén nội dung ICCPR, chỉ nhấn mạnh quyền mà bỏ qua phần giới hạn, là thủ đoạn quen thuộc nhằm tạo dựng một hình ảnh sai lệch về tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam. Đặt trong tổng thể, có thể thấy rằng luận điệu của Thùy Linh không dừng lại ở việc tranh luận pháp lý, mà hướng tới mục tiêu sâu xa hơn: từng bước phủ nhận vai trò quản lý của Nhà nước, tách tôn giáo khỏi khuôn khổ pháp luật, từ đó tạo điều kiện cho việc lợi dụng tôn giáo vào các mục đích chính trị. Đây là thủ đoạn đã từng được sử dụng ở nhiều nơi, với hệ quả là gây bất ổn xã hội, chia rẽ cộng đồng và làm suy yếu nền tảng chính trị. Vì vậy, việc nhận diện và bác bỏ những luận điệu này không chỉ là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là nhiệm vụ thực tiễn nhằm bảo vệ ổn định chính trị – xã hội.
Thực tiễn Việt Nam là minh chứng rõ ràng bác bỏ mọi xuyên tạc. Các tôn giáo được Nhà nước công nhận và tạo điều kiện hoạt động; đời sống tín ngưỡng của nhân dân được bảo đảm; các hoạt động tôn giáo diễn ra ổn định, đúng pháp luật. Điều đó cho thấy chính sách tôn giáo của Việt Nam là nhất quán, tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời kiên quyết xử lý những hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật. Quy định về đình chỉ chức vụ tôn giáo trong trường hợp vi phạm, do đó, không chỉ là cần thiết, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ chính môi trường sinh hoạt tôn giáo lành mạnh.
Tóm lại, những luận điệu cho rằng Nhà nước Việt Nam “lấn sân” khi quản lý hoạt động tôn giáo hay “vi phạm Hiến pháp và ICCPR” đều là sự xuyên tạc có chủ đích, thiếu cơ sở lý luận và thực tiễn. Tự do tôn giáo không đồng nghĩa với tự do vô hạn; quyền luôn đi đôi với nghĩa vụ; và mọi hoạt động xã hội, bao gồm cả tôn giáo, đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật. Đây là nguyên tắc không thể phủ nhận, và cũng là nền tảng để bảo đảm cho một xã hội ổn định, công bằng và phát triển bền vững./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét