Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

HIỆP ĐỊNH PARIS NĂM 1973 – SỰ THẬT LỊCH SỬ KHÔNG THỂ XUYÊN TẠC

 

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết (27/01/1973), nhưng các thế lực thù địch vẫn không ngừng bóp méo sự kiện lịch sử quan trọng này nhằm phủ nhận thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Trên trang Diendanthongtin, Pierre Asselin và Viên Đăng Huy trong bài viết “Từ Việt Nam đến Iran: Ngoại giao thời chiến và những thỏa thuận bí mật” đã đưa ra nhiều nhận định sai lệch khi cho rằng Hiệp định Paris chỉ là một “sự nhầm lẫn”, là kết quả của “ngoại giao thực dụng” giúp Mỹ “rút lui trong danh dự”, đồng thời hạ thấp vai trò quyết định của cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam. Những lập luận đó hoàn toàn trái với sự thật lịch sử.

Thứ nhất, Hiệp định Paris năm 1973 là thắng lợi chiến lược của nhân dân Việt Nam, không phải “giải pháp giúp Mỹ rút lui trong danh dự”

Luận điệu cho rằng, Hiệp định Paris chỉ tạo điều kiện để Mỹ “rút lui trong danh dự” thực chất là cách diễn giải nhằm che đậy thất bại của Mỹ trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam. Sự thật lịch sử cho thấy, sau gần hai mươi năm tiến hành chiến tranh với nhiều chiến lược quân sự khác nhau, từ “Chiến tranh đặc biệt”, “Chiến tranh cục bộ” đến “Việt Nam hóa chiến tranh”, Mỹ đều không đạt được mục tiêu đề ra. Đặc biệt, thất bại nặng nề trong cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 vào Hà Nội và Hải Phòng cuối tháng 12/1972 đã làm phá sản nỗ lực dùng sức mạnh quân sự để buộc Việt Nam chấp nhận các điều kiện có lợi cho Mỹ. Chính thất bại đó buộc Chính phủ Mỹ phải quay trở lại bàn đàm phán và ký Hiệp định Paris.

Hiệp định Paris ghi nhận những cam kết có ý nghĩa quyết định: Hoa Kỳ tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; rút toàn bộ quân đội Mỹ và quân đồng minh khỏi miền Nam Việt Nam; chấm dứt mọi dính líu quân sự và cam kết không tiếp tục can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử chiến tranh xâm lược hiện đại, một cường quốc quân sự hàng đầu thế giới phải ký một văn kiện quốc tế chấp nhận rút quân sau khi không thể khuất phục ý chí chiến đấu của một dân tộc nhỏ nhưng kiên cường.

Hiệp định Paris chưa phải là thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, nhưng là thắng lợi có ý nghĩa chiến lược, tạo bước chuyển căn bản về so sánh lực lượng, mở ra điều kiện thuận lợi để nhân dân Việt Nam tiến tới Đại thắng mùa Xuân năm 1975, hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Vì vậy, việc gọi Hiệp định Paris là “một sự nhầm lẫn” hay chỉ là “cuộc mặc cả ngoại giao” hoàn toàn không có cơ sở lịch sử và chỉ nhằm phủ nhận thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

Thứ hai, Hiệp định Paris là thắng lợi của chính nghĩa và sức mạnh dân tộc Việt Nam, không phải sản phẩm của những “thỏa thuận bí mật” giữa các cường quốc

Pierre Asselin và Viên Đăng Huy cố tình đề cao vai trò của Nixon và Kissinger như những “kiến trúc sư ngoại giao”, đồng thời biến cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân Việt Nam thành một “bài toán chiến lược” trong cạnh tranh quốc tế. Đây là cách tiếp cận phiến diện, cố tình làm lu mờ bản chất chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Trên thực tế, sức mạnh của ngoại giao Việt Nam tại Hội nghị Paris không bắt nguồn từ những cuộc mặc cả bí mật, mà được tạo nên từ thắng lợi trên chiến trường, từ sự đoàn kết của toàn dân tộc và sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Ngoại giao Việt Nam luôn kiên định mục tiêu độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và bảo vệ quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam. Đó là nền tảng làm nên vị thế của đoàn đàm phán Việt Nam trong suốt gần năm năm thương lượng.

Lịch sử cũng chứng minh Mỹ không chủ động chấm dứt chiến tranh vì thiện chí hòa bình hay vì những tính toán ngoại giao đơn thuần. Việc Mỹ phải xuống thang là hệ quả tất yếu của những thất bại liên tiếp trên chiến trường, của cuộc khủng hoảng chính trị, kinh tế và xã hội ngay trong lòng nước Mỹ, cùng với làn sóng phản đối chiến tranh ngày càng mạnh mẽ của nhân dân Mỹ và dư luận quốc tế. Chính những yếu tố đó buộc Chính phủ Mỹ phải chấp nhận đàm phán trên cơ sở tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

Việc cố tình tách Hiệp định Paris khỏi bối cảnh đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao của nhân dân Việt Nam để quy toàn bộ kết quả cho “ngoại giao bí mật” hay “nghệ thuật thương lượng” của Mỹ là sự xuyên tạc lịch sử. Cách diễn giải này không chỉ phủ nhận sự hy sinh to lớn của hàng triệu người Việt Nam mà còn bóp méo bản chất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – một cuộc chiến tranh chính nghĩa nhằm giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước.

Hiệp định Paris năm 1973 là dấu mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam và là minh chứng rõ ràng cho chân lý: một dân tộc dù không lớn về tiềm lực quân sự nhưng với chính nghĩa, ý chí độc lập và sự đoàn kết toàn dân vẫn có thể đánh bại một cường quốc xâm lược.

Tóm lại, những luận điệu xuyên tạc của Pierre Asselin và Viên Đăng Huy không thể làm thay đổi sự thật lịch sử đã được khẳng định bằng chính diễn biến của cuộc chiến tranh và kết quả của Hiệp định Paris. Bảo vệ sự thật lịch sử không chỉ là trách nhiệm đối với quá khứ mà còn góp phần củng cố niềm tin vào những giá trị của độc lập dân tộc, hòa bình và chủ quyền quốc gia. Hiệp định Paris mãi mãi là thắng lợi to lớn của cách mạng Việt Nam, là thất bại không thể phủ nhận của chiến tranh xâm lược do Mỹ tiến hành và là minh chứng sinh động cho sức mạnh của chính nghĩa, của ý chí quật cường và khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam./.Top of Form

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét