
Trên trang Vietnamthoibao, Nhật Ngôn đăng bài viết “Công nghiệp khẩu hiệu và hiện thực “nói nhiều hơn làm”, đưa ra những nhận định phiến diện, quy chụp về hoạt động quản lý, điều hành của Nhà nước, từ đó cố tình phủ nhận những kết quả phát triển của Việt Nam. Cách lập luận này thực chất là lấy một số hiện tượng, hạn chế trong quá trình tổ chức thực hiện chính sách để đánh đồng với bản chất của cả hệ thống; lấy những vấn đề cần tiếp tục khắc phục để phủ nhận thành quả đã đạt được. Đây là cách nhìn thiếu khách quan, không dựa trên đầy đủ bằng chứng lý luận và thực tiễn.
Một là, không thể lấy một số hạn chế trong thực thi chính sách để phủ nhận vai trò, hiệu lực quản lý và điều hành của Nhà nước
Về lý luận, trong bất kỳ quốc gia nào, quản lý nhà nước là một quá trình liên tục, bao gồm xây dựng thể chế, hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát, điều chỉnh và hoàn thiện. Giữa chủ trương, chính sách và kết quả thực tế luôn có một khoảng cách nhất định do chịu tác động của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Vì vậy, việc một số chính sách triển khai chưa đồng đều, một số nhiệm vụ còn chậm tiến độ hoặc xuất hiện những bất cập trong tổ chức thực hiện là điều cần được nhận diện để khắc phục, chứ không thể suy diễn thành kết luận rằng bộ máy nhà nước “chỉ nói mà không làm”.
Thực tiễn Việt Nam những năm qua cho thấy, cải cách hành chính, chuyển đổi số, cải cách thể chế và tinh gọn tổ chức bộ máy không dừng lại ở khẩu hiệu. Ngân hàng Thế giới đánh giá Việt Nam đang tiến hành một chương trình cải cách và sắp xếp hành chính quy mô lớn, đồng thời nhấn mạnh đà tăng trưởng của nền kinh tế được hỗ trợ bởi xuất khẩu, đầu tư và sức chống chịu của nền kinh tế trong nước. Báo cáo tháng 5/2026 của tổ chức này dự báo Việt Nam tăng trưởng khoảng 6,8% trong năm 2026, sau mức tăng khoảng 8% năm 2025. Do đó, nếu chỉ dựa vào một số tồn tại để kết luận rằng Nhà nước “nói nhiều hơn làm” thì đó là cách đánh giá thiếu toàn diện và không dựa trên thực tiễn khách quan.
Hai là, luận điệu phủ nhận thành tựu phát triển của Việt Nam là sự xuyên tạc, cố tình tách rời kết quả thực tế khỏi quá trình phát triển đất nước
Một thủ pháp thường thấy trong các luận điệu xuyên tạc là sử dụng những khẩu hiệu, mục tiêu hoặc tuyên bố chính sách để đối lập với một vài vấn đề tồn tại trong đời sống xã hội, từ đó tạo cảm giác rằng giữa “lời nói” và “việc làm” tồn tại một khoảng cách không thể khắc phục. Tuy nhiên, đánh giá sự phát triển của một quốc gia phải dựa trên hệ thống chỉ báo kinh tế, xã hội và chất lượng cuộc sống trong một quá trình dài hạn, chứ không thể chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan hoặc một vài trường hợp riêng lẻ.
Thực tiễn 40 năm đổi mới là minh chứng sống động. Ngân hàng Thế giới nhận định quá trình cải cách kinh tế từ Đổi mới năm 1986 đã đưa Việt Nam từ một trong những quốc gia nghèo trở thành nền kinh tế thu nhập trung bình năng động; GDP bình quân đầu người tăng mạnh trong nhiều thập niên và tỷ lệ nghèo giảm sâu. Báo cáo về nghèo đói và công bằng của Ngân hàng Thế giới cũng ghi nhận GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng hơn hai mươi lăm lần từ năm 1984 đến năm 2025, số người sống dưới chuẩn nghèo thu nhập trung bình thấp giảm hơn 10 triệu người kể từ năm 2010. Những kết quả đó không thể được tạo ra bằng “khẩu hiệu”. Tăng trưởng kinh tế, mở rộng thương mại, thu hút đầu tư, phát triển kết cấu hạ tầng, giảm nghèo, mở rộng giáo dục và nâng cao chất lượng dịch vụ công đều đòi hỏi nguồn lực, thể chế, tổ chức thực hiện và sự tham gia của toàn xã hội.
Ngay trong năm 2026, những kết quả về phát triển kinh tế tiếp tục cho thấy sức chống chịu đáng kể của Việt Nam trước môi trường quốc tế nhiều bất ổn. Ngân hàng Thế giới đánh giá nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng nhờ xuất khẩu, đầu tư và sức cầu trong nước, đồng thời cho rằng việc tiếp tục cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị là yếu tố then chốt để duy trì động lực phát triển.
Tất nhiên, khẳng định thành tựu không đồng nghĩa với phủ nhận những hạn chế. Việt Nam vẫn đứng trước nhiều vấn đề cần tiếp tục giải quyết như nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng tăng trưởng, hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả đầu tư công, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, thu hẹp chênh lệch phát triển và nâng cao chất lượng quản trị. Chính Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế cũng chỉ ra những yêu cầu tiếp tục cải cách, nâng cao hiệu quả quản trị và xử lý các rủi ro cơ cấu của nền kinh tế Việt Nam. Nhưng nhận diện thách thức để tiếp tục cải cách hoàn toàn khác với việc phủ nhận thành tựu. Một quốc gia đang phát triển không thể được đánh giá bằng tiêu chí “không còn bất cập”; phải đánh giá bằng khả năng giải quyết vấn đề, duy trì ổn định, tạo động lực tăng trưởng và từng bước nâng cao đời sống nhân dân. Bởi vậy, cách gọi “công nghiệp khẩu hiệu”, “nói nhiều hơn làm” nhằm phủ nhận hiệu quả quản lý, điều hành của Nhà nước Việt Nam là một cách quy chụp thiếu căn cứ. Thực tiễn phát triển đất nước cho thấy giữa chủ trương và hành động có một quá trình tổ chức thực hiện với nhiều kết quả cụ thể, đồng thời cũng có những hạn chế đang được nhận diện và khắc phục.
Tóm lại, phê bình chính sách là cần thiết; chỉ ra khuyết điểm để sửa chữa cũng là cần thiết. Nhưng phê bình phải dựa trên sự thật, bằng chứng và cách nhìn toàn diện. Còn biến một số hạn chế thành cái cớ để phủ nhận toàn bộ thành tựu của đất nước, phủ nhận năng lực quản lý, điều hành của Nhà nước thì đó không phải là phản biện khách quan, mà là cách nhìn phiến diện, có chủ đích xuyên tạc thực tiễn. Sự thật về những thành quả của công cuộc đổi mới không thể bị phủ nhận bằng những luận điệu mang tính quy chụp của Nhật Ngôn, bởi những thành quả ấy được thể hiện bằng chính những biến đổi cụ thể, có thể kiểm chứng trong đời sống kinh tế, xã hội của Việt Nam./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét