Chủ Nhật, 23 tháng 8, 2026

QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM: SỰ THẬT KHÔNG THỂ BỊ CHE MỜ BỞI NHỮNG SUY DIỄN XUYÊN TẠC

 

Trên trang Vietnamthoibao, Nhật Ngôn đăng bài viết “Cảo thơm lần giở trước đèn: Từ Tuyên ngôn đến thực tế”, đưa ra những nhận định phiến diện, quy chụp về tình hình bảo đảm quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam. Mượn danh nghĩa “đối chiếu” giữa những giá trị được khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, Hiến pháp năm 2013 với thực tiễn đất nước, Nhật Ngôn cố tình khoét sâu một số vụ việc, thổi phồng hạn chế, thiếu sót trong quá trình thực thi pháp luật, từ đó phủ nhận những thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Đây là cách tiếp cận phiến diện, suy diễn xuyên tạc, cần được nhận diện và bác bỏ.

Thứ nhất, không thể lấy một số hạn chế, sai phạm hoặc vụ việc cá biệt để phủ nhận bản chất Nhà nước pháp quyền và những thành tựu bảo đảm quyền con người ở Việt Nam.

Một thủ pháp xuyên suốt bài viết là cố tình tạo dựng sự đối lập giữa “lời tuyên bố” và “thực tế”, cho rằng những quyền được ghi nhận trong Tuyên ngôn độc lập và Hiến pháp chỉ tồn tại trên giấy. Nhật Ngôn viện dẫn một số vụ án oan sai, tranh cãi về tố tụng, những trường hợp vi phạm pháp luật trong quá trình thực thi công vụ, rồi quy kết rằng quyền sống, quyền bình đẳng, quyền tự do của người dân Việt Nam không được bảo đảm. Đây là cách lập luận đánh tráo bản chất, đồng nhất sai phạm của một số cá nhân, tổ chức với bản chất của cả hệ thống pháp luật và Nhà nước.

Cần khẳng định rằng, không một quốc gia nào có thể tuyệt đối không xảy ra sai phạm, oan sai hay vi phạm pháp luật trong quá trình vận hành bộ máy. Vấn đề cốt lõi là Nhà nước có cơ chế phát hiện, xử lý, khắc phục sai phạm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân hay không. Thực tiễn cải cách tư pháp ở Việt Nam cho thấy, các cơ quan chức năng ngày càng chú trọng hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nâng cao trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, bảo đảm quyền bào chữa, nguyên tắc suy đoán vô tội và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật.

Những vụ án oan sai, sai phạm trong tố tụng nếu xảy ra đều được nhìn nhận nghiêm túc, xử lý đúng pháp luật. Nhưng chính việc xem xét lại vụ án, điều tra, xét xử lại, minh oan, bồi thường và xử lý người có sai phạm cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam có cơ chế tự kiểm tra, sửa chữa và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Vì vậy, lấy một số vụ việc để kết luận cực đoan rằng toàn bộ quyền con người ở Việt Nam chỉ là “quyền trên giấy” là cách nhìn phiến diện, thiếu căn cứ.

Đáng phê phán hơn, khi đề cập Tuyên ngôn độc lập năm 1945, Nhật Ngôn cố tình gắn ghép những sai lầm, hạn chế trong Cải cách ruộng đất với việc phủ nhận giá trị của Tuyên ngôn và quy kết rằng các quyền cơ bản của người dân bị “tước đoạt”. Cách nhìn này đã đơn giản hóa một vấn đề lịch sử, cố tình tách sự kiện khỏi bối cảnh cụ thể của đất nước. Những hạn chế, sai lầm trong Cải cách ruộng đất đã được Đảng và Nhà nước thẳng thắn thừa nhận, tiến hành sửa sai và khắc phục hậu quả. Do đó, không thể lấy khuyết điểm của một giai đoạn lịch sử để phủ nhận toàn bộ ý nghĩa của Tuyên ngôn độc lập cũng như những thành quả của cách mạng Việt Nam trong hơn tám thập niên qua như cách suy diễn xuyên tạc của Nhật Ngôn.

Thực tế, quyền con người ở Việt Nam không chỉ được ghi nhận trong Hiến pháp, mà còn được thể chế hóa bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) dành riêng một chương quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, bao quát các lĩnh vực chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội. Việt Nam cũng tham gia nhiều điều ước quốc tế quan trọng về quyền con người và thực hiện các nghĩa vụ quốc tế của mình. Những điều đó là bằng chứng cho thấy, bảo đảm quyền con người là chủ trương nhất quán, được thể chế hóa bằng pháp luật và triển khai trong thực tiễn.

Thứ hai, luận điệu cho rằng Việt Nam “hạn chế quyền tự do”, “tước đoạt quyền mưu cầu hạnh phúc” là sự xuyên tạc, cố tình phủ nhận những thành tựu phát triển và quyền lợi thực tế của nhân dân.

Nhật Ngôn cố tình đồng nhất quyền tự do với việc được phép thực hiện mọi hành vi mà không chịu bất kỳ giới hạn nào. Từ việc viện dẫn các Điều 117 và 331 của Bộ luật Hình sự, y suy diễn rằng chỉ cần “nói khác ý kiến” là có thể bị xử lý hình sự, qua đó kết luận quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam chỉ là “quyền trên giấy”. Đây là lập luận thiếu căn cứ và đánh tráo khái niệm.

Tự do ngôn luận không đồng nghĩa với tự do bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác; càng không thể là cái cớ để phát tán thông tin sai sự thật, kích động bạo lực, xâm phạm an ninh quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong mọi quốc gia, quyền và tự do của con người đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Vì vậy, việc cố tình đánh đồng “phê phán chính sách” với “hành vi vi phạm pháp luật”, rồi quy kết rằng mọi tiếng nói bất đồng đều bị coi là chống Nhà nước, là sự xuyên tạc có chủ đích của Nhật Ngôn.

Trên thực tế, người dân Việt Nam có nhiều kênh để bày tỏ chính kiến, đóng góp ý kiến, phản biện chính sách, kiến nghị với cơ quan nhà nước và giám sát hoạt động công quyền. Sự phát triển mạnh mẽ của báo chí, mạng xã hội và các nền tảng số cũng tạo thêm không gian để người dân chia sẻ thông tin và tham gia đời sống xã hội. Những trường hợp bị xử lý không phải chỉ vì “nói khác ý kiến”, mà phải căn cứ vào hành vi cụ thể, mức độ vi phạm, chứng cứ và quy trình tố tụng theo quy định pháp luật.

Đối với vấn đề “quyền mưu cầu hạnh phúc”, việc Nhật Ngôn quy mọi vấn đề liên quan đến đất đai thành sự phủ nhận quyền lợi của người dân cũng là cách nhìn phiến diện, xuyên tạc. Chế độ sở hữu đất đai ở Việt Nam được pháp luật quy định rõ, đồng thời người sử dụng đất được bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định. Pháp luật cũng quy định về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, khiếu nại, tố cáo và khởi kiện nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Không phủ nhận rằng, trong quản lý đất đai vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục giải quyết như tranh chấp, khiếu kiện hoặc bất cập trong thực hiện chính sách ở một số nơi. Nhưng lấy những hạn chế đó để kết luận rằng người dân Việt Nam không có quyền mưu cầu hạnh phúc là sự quy chụp vô căn cứ. Đánh giá quyền con người phải nhìn nhận toàn diện, bao gồm cả những kết quả về phát triển kinh tế, giảm nghèo, giáo dục, y tế, việc làm, an sinh xã hội và nâng cao đời sống nhân dân. Đây cũng chính là những phương diện thiết thực của quyền con người.

Tóm lại, phản biện xã hội là cần thiết, nhưng phản biện phải dựa trên sự thật, bằng chứng và cái nhìn toàn diện; không thể nhân danh quyền con người để bóp méo lịch sử, tuyệt đối hóa sai phạm, phủ nhận thành tựu và quy chụp bản chất của một quốc gia. Mỗi chúng ta cần nêu cao cảnh giác, kiên quyết bác bỏ những luận điệu xuyên tạc, phiến diện, áp đặt và thiếu khách quan của Nhật Ngôn./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét