Thứ Hai, 20 tháng 4, 2026

THỰC TIỄN TỰ DO TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM BÁC BỎ MỌI LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC

 

Báo cáo thường niên năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) tiếp tục đưa ra những đánh giá sai lệch, thiếu khách quan về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam và đề nghị đưa Việt Nam vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” (CPC). Báo cáo này lặp lại nhiều luận điệu quen thuộc: cho rằng Nhà nước Việt Nam “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”, “hình sự hóa hoạt động tôn giáo”, hay “ép buộc tín đồ gia nhập các tổ chức tôn giáo do nhà nước kiểm soát”. Những phát ngôn trên không phản ánh đúng thực tiễn đời sống tôn giáo phong phú, sinh động tại Việt Nam; đồng thời thể hiện cách tiếp cận thiên lệch, chịu ảnh hưởng của các nguồn thông tin phiến diện và các tổ chức có định kiến chính trị đối với Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu thực tiễn pháp lý, thực tiễn xã hội và các chuẩn mực quốc tế, có thể thấy rõ sự thiếu cơ sở khoa học trong các cáo buộc của USCIRF.

1. Thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo ở Việt Nam bác bỏ luận điệu “đàn áp tôn giáo”

Việt Nam là quốc gia đa tôn giáo, đa tín ngưỡng với lịch sử chung sống hòa hợp lâu đời giữa các cộng đồng tôn giáo. Theo số liệu chính thức, Nhà nước Việt Nam hiện công nhận 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo, hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn chức sắc và hàng nghìn cơ sở đào tạo, cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường. Thực tiễn cho thấy đời sống tôn giáo ở Việt Nam không ngừng phát triển. Hằng năm, hàng nghìn lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, nhiều cơ sở tôn giáo lớn được trùng tu, xây dựng mới, các tổ chức tôn giáo tham gia ngày càng sâu vào hoạt động xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện. Các sự kiện tôn giáo quốc tế lớn cũng được tổ chức tại Việt Nam, tiêu biểu như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2019 với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế. Điều này khó có thể xảy ra ở một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo”.

Hiến pháp Việt Nam năm 2013 khẳng định rõ: Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Quy định này phù hợp với chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đặc biệt là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên. Thực tế cho thấy, ở nhiều địa phương, chính quyền đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tôn giáo: cấp đất xây dựng cơ sở thờ tự, cho phép mở rộng đào tạo chức sắc, và hỗ trợ các hoạt động từ thiện xã hội. Chính sự phát triển ổn định của các cộng đồng tôn giáo đã chứng minh rằng những cáo buộc về “đàn áp tôn giáo có hệ thống” là thiếu căn cứ.

2. Ngụy biện “tự do tôn giáo” để bao che các hành vi vi phạm pháp luật

Một luận điệu lặp lại trong báo cáo của USCIRF là cho rằng Việt Nam sử dụng các điều luật về an ninh quốc gia để “trấn áp người hoạt động tôn giáo”. Tuy nhiên, đây là cách đánh đồng nguy hiểm giữa tự do tôn giáo với vi phạm pháp luật. Trong bất kỳ quốc gia nào, quyền tự do tôn giáo đều phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và không được xâm phạm lợi ích của xã hội. Điều này được khẳng định ngay trong Điều 18 của ICCPR: quyền tự do tôn giáo có thể bị hạn chế khi cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền của người khác. Những trường hợp mà USCIRF viện dẫn thực chất liên quan đến các cá nhân lợi dụng tôn giáo để: kích động chia rẽ dân tộc; tổ chức hoạt động chính trị chống nhà nước; truyền bá mê tín cực đoan hoặc gây mất ổn định xã hội. Ví dụ, một số tổ chức bị xử lý không phải vì lý do tôn giáo mà vì các hành vi vi phạm pháp luật hoặc lợi dụng tôn giáo để phục vụ mục tiêu chính trị. Việc xử lý những hành vi này là cần thiết để bảo đảm trật tự xã hội, hoàn toàn không phải là “đàn áp tôn giáo”.

TINH GỌN BỘ MÁY, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THÔNG TIN – BƯỚC TIẾN VÌ QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM

 

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và hội nhập quốc tế sâu rộng, quyền tiếp cận thông tin ngày càng trở thành một trong những quyền cơ bản, gắn liền với việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Tuy nhiên, các thế lực thù địch, phản động vẫn không ngừng đưa ra những luận điệu xuyên tạc, cho rằng Việt Nam “hạn chế quyền tiếp cận thông tin”, “kiểm soát thông tin cơ sở”, từ đó phủ nhận những nỗ lực và thành tựu của Nhà nước trong bảo đảm quyền con người. Những quan điểm này là sai trái, phiến diện, cần được nhận diện và kiên quyết đấu tranh phản bác.

1. Cần khẳng định rằng, quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống pháp luật và ngày càng được cụ thể hóa, bảo đảm thực thi trên thực tế. Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền được thông tin của công dân. Trên cơ sở đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 ra đời, tạo hành lang pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm mọi công dân có quyền tiếp cận các thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ, trừ những thông tin thuộc danh mục bí mật theo quy định của pháp luật. Đây là bước tiến quan trọng, thể hiện rõ cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người.

Thực tiễn cho thấy, quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở quy định pháp lý mà còn được triển khai đồng bộ, hiệu quả trên nhiều lĩnh vực. Hệ thống báo chí, truyền thông phát triển mạnh mẽ với hàng trăm cơ quan báo chí, hàng nghìn trang thông tin điện tử, cùng sự phổ biến rộng rãi của internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa chiều. Các cơ quan nhà nước ngày càng chú trọng công khai, minh bạch thông tin, từ hoạt động quản lý điều hành đến các chính sách, pháp luật liên quan trực tiếp đến đời sống người dân. Việc xây dựng Chính phủ điện tử, hướng tới Chính phủ số cũng góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của người dân, doanh nghiệp một cách thuận tiện, công khai và minh bạch hơn.

Ở cấp cơ sở, hoạt động thông tin cơ sở đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đưa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với người dân. Hệ thống loa truyền thanh, bảng tin, cổng thông tin điện tử cấp xã, phường, cùng đội ngũ cán bộ cơ sở đã trở thành “cầu nối” giữa chính quyền và nhân dân. Thông qua đó, người dân không chỉ được cung cấp thông tin kịp thời mà còn có điều kiện tham gia góp ý, phản biện, giám sát hoạt động của chính quyền. Đây chính là biểu hiện sinh động của việc phát huy dân chủ ở cơ sở, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.

VẠCH TRẦN LUẬN ĐIỆU LỢI DỤNG VĂN HOÁ ĐỂ PHỦ NHẬN DÂN CHỦ Ở VIỆT NAM

 

Gần đây, trên trang baotiengdan, Hoàng Quốc Dũng đã đăng bài viết với tựa đề“Vấn đề của chúng ta không chỉ nằm ở thể chế”. Nội dung bài viết mang tính quy chụp khi khi cho rằng: “Văn hoá và đặc điểm của hệ thống chính trị đã vô hiệu hoá những điều kiện để dân chủ có thể hình thành ở Việt Nam”. Đây là thủ đoạn đánh tráo giữa hiện tượng và bản chất, xuyên tạc văn hoá, bóp méo bản chất hệ thống chính trị, phủ nhận những điều kiện và thành tựu phát triển dân chủ ở Việt Nam.

Thứ nhấtquy kết, xuyên tạc bản chất văn hoá dân tộc để phủ nhận nền tảng dân chủ ở Việt Nam

Có thể thấy, việc Hoàng Quốc Dũng quy kết văn hoá Việt Nam là lực cản của dân chủ là một sự xuyên tạc đầy định kiến, là cách lập luận thiếu cơ sở khoa học, bởi nó đánh tráo giữa hiện tượng cá biệt với bản chất phổ quát. Trong suốt chiều dài lịch sử, văn hoá dân tộc ta luôn đề cao tinh thần cộng đồng, ý thức trách nhiệm xã hội và tư tưởng “lấy dân làm gốc”. Ngay từ thời phong kiến, quan niệm “ý dân là ý trời” đã được coi trọng. Đến thời đại Hồ Chí Minh, tư tưởng ấy được nâng lên tầm cao mới với khẳng định rõ ràng: “Dân là chủ và dân làm chủ”. Những giá trị đó cho thấy, văn hoá Việt Nam không hề đối lập với dân chủ, mà chính là nền tảng bền vững để xây dựng và phát triển một nền dân chủ phù hợp với điều kiện lịch sử  xã hội của đất nước.

NHẬN DIỆN VÀ PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU CỔ XÚY “CHỦ NGHĨA CÁ NHÂN” CỦA NGUYỄN ĐÌNH CỐNG

 

Trên mạng xã hội, Nguyễn Đình Cống đăng tải bài viết với tiêu đề “Chủ nghĩa cá nhân ở Việt Nam”. Bài viết đưa ra nhiều nhận định sai lệch, xuyên tạc quan điểm của Đảng và Nhà nước ta, đồng thời cổ xúy khuynh hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân một cách cực đoan, hướng tới kích động tư tưởng chống đối trong xã hội, đặc biệt là trong giới trẻ. Những luận điệu nguy hiểm này cần được nhận diện và đấu tranh bác bỏ kịp thời trên những phương diện cơ bản sau:

Một là, Nguyễn Đình Cống đã đánh tráo bản chất khoa học của vấn đề, xuyên tạc quan điểm của Đảng về chủ nghĩa cá nhân

Một trong những lập luận xuyên suốt của Nguyễn Đình Cống là cho rằng lãnh đạo Việt Nam “hiểu sai” và “ra sức chống phá” chủ nghĩa cá nhân trong suốt gần một thế kỷ qua. Đây thực chất là sự đánh tráo khái niệm mang tính ngụy biện, nhằm tạo ra nhận thức sai lệch trong xã hội. Về mặt lý luận, chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không hề phủ nhận vai trò của cá nhân. Ngược lại, luôn khẳng định cá nhân là chủ thể sáng tạo của lịch sử, là động lực quan trọng trong sự phát triển xã hội. Tuy nhiên, các nhà kinh điển cũng chỉ rõ cần phải phân biệt rạch ròi giữa cá nhân và chủ nghĩa cá nhân. Chủ nghĩa cá nhân mà Chủ tịch Hồ Chí Minh phê phán là chủ nghĩa cá nhân vị kỷ, biểu hiện ở lối sống ích kỷ, đặt lợi ích riêng lên trên lợi ích tập thể, làm suy yếu kỷ luật, phá vỡ đoàn kết và cản trở sự phát triển chung. Người khẳng định rõ: chủ nghĩa cá nhân là nguồn gốc của nhiều căn bệnh nguy hiểm, cần phải kiên quyết đấu tranh loại bỏ.

Trong khi đó, Đảng ta luôn nhất quán: Tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền cá nhân; khuyến khích phát huy năng lực, sáng tạo cá nhân; gắn phát triển cá nhân với trách nhiệm xã hội và lợi ích cộng đồng. Thực tiễn đổi mới đất nước 40 năm qua là minh chứng rõ ràng mọi cá nhân đều có điều kiện phát triển; quyền tự do kinh doanh, sáng tạo, học tập, cống hiến được mở rộng; vai trò cá nhân ngày càng được đề cao trong khuôn khổ pháp luật. Như vậy, không hề có chuyện “hiểu sai” hay “chống phá” cá nhân như luận điệu nêu ra. Trái lại, chính việc cố tình nhập nhằng giữa cá nhân chân chính với chủ nghĩa cá nhân cực đoan mới là biểu hiện của sự xuyên tạc, bóp méo bản chất khoa học của vấn đề.

TÍNH CHÍNH DANH CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUA THỰC TIỄN LỊCH SỬ VÀ HIỆN TẠI

 Trong bài viết “Bàn về tính chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam”, Ngô Tràng An đã cố tình suy diễn, xuyên tạc tính chính danh, uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, gieo rắc hoài nghi và chia rẽ nội bộ. Vì vậy, việc đấu tranh phản bác luận điệu sai trái này là cần thiết để bảo vệ Đảng, Nhà nước, chế độ và củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và Nhân dân.

1. Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng duy nhất có tính chính danh ở Việt Nam, hiện nay

Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền duy nhất, lãnh đạo Nhà nước và xã hội, với tính chính danh được khẳng định qua lịch sử đấu tranh giành độc lập và sự tin tưởng của Nhân dân. Đảng đã lãnh đạo thành công Cách mạng Tháng Tám 1945, giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, đưa Việt Nam phát triển trong thời kỳ mới. Hiện nay, cơ sởchính danh cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam là tính pháp lý, lịch sử và nguyên tắc hoạt động được ghi rõ trong Điều 4 Hiến pháp 2013, sửa đổi bổ sung năm 2025, quy định Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân, Nhân dân lao động và dân tộc, là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Đảng được sự thừanhận của nhân dân, vai trò cầm quyền không phải tự thân mà được nhân dân lựa chọn thông qua thực tiễn cách mạng hơn 90 năm qua và Đảng hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, dựa vào Nhân dân để xây dựng Đảng, và là đầy tớ trung thành của Nhân dân. Sự lãnh đạo của Đảng dựa trên nền tảng tư tưởng là chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân và chịu sự giám sát của Nhân dân. Sự lãnh đạo của Đảng đã được lịch sử thừa nhận, được Nhân dân ghi nhận, quốc tế công nhận. Đó không chỉ là tính chính danh, mà còn là chính đáng, chính nghĩa của Đảng Cộng sản Việt Nam cầm quyền.

TỰ DO BÁO CHÍ HAY TỰ DO XUYÊN TẠC

 

Trên trang Baoquocdan, bút danh Lê Phi có bài viết: “Cái bẫy vô minh thể chế”, từ đó đưa ra những luận điệu xuyên tạc rằng: Việt Nam tuy có hệ thống báo chí nhưng “không có tự do ngôn luận, tự do báo chí”, dẫn tới hạn chế nhận thức xã hội; sự “thiếu hiểu biết” trở thành đặc điểm cấu trúc do hệ thống thông tin bị kiểm soát, từ đó kìm hãm phát triển dài hạn. Nhìn bề ngoài, lập luận có vẻ logic, “khoa học”. Nhưng đi sâu sẽ thấy, thực chất đây là sự xuyên tạc trắng trợn, vu khống theo kiểu lập luận phiến diện, đánh tráo khái niệm và suy diễn chủ quan.

Thứ nhất, Lê Phi vu khống “Việt Nam không có tự do báo chí”

Lê Phi cố tình sử dụng con số “hơn 880 cơ quan báo chí, hơn 70 đài phát thanh – truyền hình” như một tiền đề, rồi phủ định toàn bộ bằng kết luận “không có tự do”. Đây là thủ pháp quen thuộc: đưa ra một thực tế hiển nhiên, sau đó gán cho nó một ý nghĩa hoàn toàn trái ngược để tạo cảm giác “nghịch lý”. Thực chất, là sự ngụy biện trơ tráo, Lê Phi đã cố tình đánh tráo giữa “tự do có trách nhiệm” và “tự do vô điều kiện”, rồi lấy cái không tồn tại để phủ định cái đang tồn tại.

PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU PHI KHOA HỌC VỀ “TÍNH ÍCH KỶ” CỦA CHẾ ĐỘ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA

 

Trên Baoquocdan, Đào Tăng dực và đồng bọn đã ra sức rêu rao rằng, các chế độ chính trị theo định hướng của Chủ nghĩa Mác – Lênin mang “tính vị kỷ siêu việt”, đồng thời “bất lực trong hoạch định chiến lược phát triển quốc gia”. Đây là quan điểm sai trái, thù địch, với cách tiếp cận phiến diện, thiếu cơ sở khoa học, đã cố tình bóp méo bản chất của vấn đề nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo và năng lực cầm quyền của các đảng cộng sản. Việc nhận diện và kiên quyết đấu tranh phản bác những luận điệu này có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

1. Cần khẳng định rằng, việc gán ghép một thuộc tính tâm lý như “vị kỷ” cho cả một hệ thống chính trị là hoàn toàn không phù hợp với phương pháp luận khoa học. Trong nghiên cứu chính trị hiện đại, các thể chế được đánh giá trên cơ sở cấu trúc quyền lực, cơ chế vận hành và hiệu quả quản trị, chứ không phải bằng những suy diễn cảm tính. Ngay trong các lý thuyết kinh tế – chính trị phương Tây, như lý thuyết lựa chọn công, yếu tố lợi ích cá nhân được nhìn nhận là động lực phổ biến của mọi chủ thể, tồn tại trong mọi hệ thống, không phải đặc trưng riêng của bất kỳ mô hình nào. Vì vậy, việc quy kết “tính vị kỷ siêu việt” cho mô hình chế độ chính trị theo định hướng của Chủ nghĩa Mác – Lênin là thiếu căn cứ và không có giá trị học thuật.

TÍNH THỐNG NHẤT TRONG THÔNG TIN: SỨC MẠNH VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA BÁO CHÍ CÁCH MẠNG VIỆT NAM

 

Thời gian qua, trên trang Vietnamthoibao, Chu Đông Gia có bài viết “Khi phản biện đã chết: Giải phẫu một hệ sinh thái nói theo” nhằm xuyên tạc, bóp méo nền báo chí cách mạng Việt Nam, cho rằng: chỉ đến khi Tổng Bí thư Tô Lâm lên tiếng về xây dựng sân bay Long Thành, báo chí chính thống đồng loạt nói theo. Đây là luận điệu hoàn toàn sai trái, phản động cần phê phán, bác bỏ:

Một là, Chu Đông Gia đã nhìn phiến diện, phản ánh không đúng bản chất hoạt động của hệ thống báo chí Việt Nam.

Hệ thống báo chí chính thống ở Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, chịu sự quản lý của Nhà nước, đồng thời thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền và định hướng dư luận xã hội. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc báo chí “đồng loạt nói theo” một cách thụ động, thiếu tư duy độc lập. Khi lãnh đạo cấp cao, đặc biệt là Tổng Bí thư Tô Lâm, có những phát biểu hoặc chỉ đạo liên quan đến các vấn đề lớn của quốc gia như dự án Sân bay Long Thành, việc báo chí đồng loạt đưa tin là điều bình thường và cần thiết. Đây không phải là biểu hiện của sự “đồng thanh”, mà là trách nhiệm truyền tải thông tin chính thống, kịp thời đến người dân về những chủ trương, định hướng quan trọng. Việc các cơ quan báo chí cùng đưa tin về một sự kiện không đồng nghĩa với việc tất cả đều sử dụng một cách tiếp cận giống nhau. Trên thực tế, mỗi cơ quan báo chí có cách khai thác, phân tích, nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Tuỳ theo tôn chỉ, mục đích từng báo mà sự phản ánh có sự khác nhau. Điều đó cho thấy tính đa dạng trong cách tiếp cận thông tin, chứ không phải sự rập khuôn máy móc. Hơn nữa, báo chí Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp hóa, chịu sự cạnh tranh về chất lượng nội dung và uy tín. Nếu chỉ đơn thuần “lặp lại” mà không có phân tích, bình luận, thì khó có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng. Chính áp lực từ người đọc, cùng với yêu cầu về tính chính xác và hấp dẫn thông tin, đã buộc báo chí phải không ngừng nâng cao chất lượng, chứ không thể chỉ “đồng loạt nói theo” một cách hình thức. Do đó, nhận định trên mang tính suy diễn, thiếu cơ sở thực tiễn, cố tình đơn giản hóa và bóp méo bản chất của hoạt động báo chí trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Hai là, việc báo chí đồng loạt thông tin về phát biểu của lãnh đạo là biểu hiện của tính định hướng, trách nhiệm xã hội, không phải là sự áp đặt.

Trong bối cảnh một dự án trọng điểm quốc gia như Sân bay Long Thành, công trình có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển kinh tế, giao thông và hội nhập quốc tế  mọi phát biểu của lãnh đạo cấp cao đều có giá trị định hướng lớn. Khi Tổng Bí thư Tô Lâm đưa ra ý kiến chỉ đạo hoặc nhấn mạnh các yêu cầu về tiến độ, chất lượng, chống lãng phí, tiêu cực…, báo chí có trách nhiệm truyền tải rộng rãi để toàn xã hội nắm bắt. Đây chính là biểu hiện của chức năng định hướng dư luận xã hội một chức năng quan trọng của báo chí cách mạng. Thông qua việc lan tỏa thông tin chính thống, báo chí góp phần tạo sự thống nhất về nhận thức, củng cố niềm tin của người dân vào các chủ trương, chính sách lớn của Đảng, Nhà nước. Nếu báo chí không kịp thời phản ánh những thông tin này, sẽ dễ tạo ra khoảng trống thông tin, từ đó các nguồn tin không chính thống có thể lợi dụng để xuyên tạc, gây hoang mang dư luận. Thực tế cho thấy, cùng với việc đưa tin về chỉ đạo của lãnh đạo, nhiều cơ quan báo chí còn phản ánh các vấn đề tồn tại của dự án như: chậm tiến độ, vướng mắc giải phóng mặt bằng, hay những khó khăn trong tổ chức thực hiện. Điều đó cho thấy báo chí không chỉ “nói theo”, mà còn thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội ở mức độ nhất định, góp phần thúc đẩy dự án được triển khai hiệu quả hơn.

HỘI NGHỊ TRUNG ƯƠNG 2 KHÓA XIV – NỀN TẢNG CHIẾN LƯỢC CHO CẢ NHIỆM KỲ

 

Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV của Đảng là một sự kiện chính trị quan trọng, thu hút sự quan tâm sâu sắc của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Tuy nhiên, lợi dụng sự kiện này, các thế lực thù địch, phần tử cơ hội chính trị đã tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất và kết quả của Hội nghị, nhằm gây hoang mang dư luận, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng. Trước tình hình đó, việc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, đồng thời khẳng định ý nghĩa chiến lược của Hội nghị là hết sức cần thiết.

Thứ nhất, cần khẳng định, luận điệu cho rằng Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV “không có điểm mới”, “thiếu đột phá” hoặc “chỉ mang tính hình thức” là nhận định phiến diện, thiếu cơ sở khoa học và không phản ánh đúng nội dung, tinh thần của Hội nghị . Bởi lẽ, trên thực tế, Hội nghị đã tập trung thảo luận, quyết định nhiều vấn đề lớn, có ý nghĩa nền tảng, định hướng cho cả nhiệm kỳ, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và công tác xây dựng Đảng.

Thứ Tư, 11 tháng 3, 2026

XUYÊN TẠC ĐỐI NGOẠI – MỘT THỦ ĐOẠN CHỐNG PHÁ KHÔNG MỚI NHƯNG NGUY HIỂM

 

Đối ngoại là một trong những trụ cột chiến lược của đường lối lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, gắn trực tiếp với môi trường hòa bình, ổn định, vị thế quốc gia và điều kiện phát triển bền vững của đất nước. Chính vì vậy, đây cũng là lĩnh vực mà các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị đặc biệt tập trung chống phá. Dưới vỏ bọc “phân tích”, “góp ý”, “phản biện chính sách”, chúng tung ra hàng loạt luận điệu xuyên tạc đường lối đối ngoại của Đảng, cố tình phủ nhận thành tựu đã đạt được, hạ thấp uy tín quốc gia, làm xói mòn niềm tin của Nhân dân, tiến tới phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Những luận điệu này không mới, nhưng ngày càng tinh vi, nguy hiểm và cần được nhận diện, phản bác một cách trực diện, không khoan nhượng.

1. Lật tẩy luận điệu xuyên tạc đường lối đối ngoại của Đảng

Một thủ đoạn xuyên suốt của các thế lực thù địch là cố tình bóp méo bản chất đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam, gán ghép một cách võ đoán rằng Việt Nam “lệ thuộc”, “đu dây thất bại”, “ngả theo nước lớn”, thậm chí xuyên tạc rằng Đảng “đánh đổi chủ quyền để lấy quan hệ đối ngoại”. Đây là sự xuyên tạc trắng trợn. Bởi lẽ, trên thực tế, đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc bất di bất dịch: Độc lập, tự chủ, đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết, trước hết. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại không phải là sự “mập mờ lập trường” như các luận điệu thù địch rêu rao, mà là biểu hiện sinh động của bản lĩnh chính trị, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng trong bối cảnh thế giới đa cực, đa trung tâm.

Việc các thế lực thù địch cố tình xuyên tạc chính sách “không chọn bên” thành “không có chính kiến” hay quy chụp đối ngoại cân bằng thành “đu dây nguy hiểm” là đi ngược lại với thực tiễn: Việt Nam kiên định nguyên tắc, linh hoạt sách lược; kiên trì độc lập, tự chủ nhưng không tự cô lập; hội nhập sâu rộng nhưng không hòa tan. Đây là lựa chọn có trách nhiệm với dân tộc, chứ không phải sự thỏa hiệp hay lệ thuộc như các luận điệu sai trái cố tình vu cáo.