Trên trang Việt Tân đăng bài “Chuyện thật như bịa: Việt Cộng ‘tiếp đạn’ cho Việt Tân” của Trần Văn, xuyên tạc hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan chức năng Việt Nam, cho rằng việc xử lý một số cá nhân đang tạo điều kiện để Việt Tân vận động quốc tế gây sức ép đối với Việt Nam. Thực chất, bài viết đã đánh tráo giữa thực thi pháp luật với “đàn áp”, giữa người bị xử lý theo pháp luật với “nạn nhân nhân quyền”, qua đó tìm cách quốc tế hóa những vấn đề thuộc phạm vi pháp luật và thẩm quyền tư pháp của Việt Nam. Cách lập luận này cần được nhìn nhận khách quan trên cơ sở quyền con người, thượng tôn pháp luật và chủ quyền quốc gia.
Thứ nhất, gán việc Việt Nam xử lý hành vi vi phạm pháp luật thành “đàn áp xuyên quốc gia” là sự đánh tráo khái niệm, phủ nhận quyền chính đáng của một quốc gia có chủ quyền trong bảo vệ an ninh, trật tự và thực thi pháp luật.
Điểm thiếu thuyết phục trong lập luận của Trần Văn là đồng nhất việc thực hiện các quyền tự do, dân chủ với quyền thực hiện mọi hành vi mà không chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Trong một nhà nước pháp quyền, quyền con người và quyền công dân phải được tôn trọng, bảo đảm, nhưng việc thực hiện các quyền đó phải trong khuôn khổ pháp luật và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích chung của xã hội hoặc an ninh, trật tự quốc gia. Vì vậy, việc một người tự nhận là “nhà hoạt động”, “người bất đồng chính kiến” hay đang ở nước ngoài không thể tự thân trở thành căn cứ để phủ nhận trách nhiệm pháp lý đối với hành vi cụ thể của họ.
Muốn đánh giá một vụ việc có phải là “đàn áp” hay không phải xem xét hành vi, chứng cứ, căn cứ pháp luật và trình tự tố tụng. Không thể chỉ từ việc một cá nhân bị điều tra, truy tố hoặc xét xử mà suy diễn rằng họ bị xử lý vì “chỉ trích chính quyền”. Đây là sự đảo ngược quan hệ giữa hành vi và hậu quả pháp lý, bởi trách nhiệm pháp lý phải được xác định trên cơ sở hành vi cụ thể và những căn cứ do pháp luật quy định. Việc một người đang ở nước ngoài cũng không mặc nhiên làm mất đi trách nhiệm pháp lý đối với hành vi thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Tương tự, xét xử vắng mặt, nếu được tiến hành trong những trường hợp và theo đúng trình tự, điều kiện pháp luật quy định, thì không thể mặc nhiên bị đồng nhất với “răn đe xuyên biên giới”. Bản chất của một biện pháp tố tụng phải được xác định từ căn cứ và trình tự áp dụng cụ thể, chứ không phải từ nơi cư trú của người bị xử lý.
Đặc biệt, bài viết thừa nhận Việt Nam không nằm trong nhóm quốc gia được nêu tên cụ thể trong nghị quyết mà tác giả viện dẫn, nhưng lại suy diễn rằng nguyên nhân chỉ là “mức độ chưa trầm trọng”, rồi lựa chọn các sự kiện theo hướng củng cố cho kết luận có sẵn. Đây là cách lập luận thiếu khách quan, bởi kết luận cần được hình thành từ chứng cứ và tiêu chí rõ ràng, không thể lấy kết luận làm điểm xuất phát để diễn giải sự kiện.
Thứ hai, việc Việt Tân và một số cá nhân, tổ chức liên quan tự đặt mình vào vị trí “nạn nhân của đàn áp xuyên quốc gia” thực chất nhằm tạo dựng cách diễn giải có lợi cho hoạt động vận động chính trị, lôi kéo sự can thiệp từ bên ngoài và gia tăng sức ép đối với Việt Nam.
Ngay từ nhan đề “Việt Cộng “tiếp đạn” cho Việt Tân”, bài viết đã sử dụng cách diễn đạt mang tính quy kết. Từ những vụ việc pháp lý cụ thể, tác giả xây dựng câu chuyện rằng các biện pháp điều tra, truy tố, xét xử của Việt Nam đang trở thành “nguồn tư liệu” để Việt Tân vận động nghị sĩ, tổ chức và cơ quan nước ngoài gây sức ép đối với Việt Nam. Cách tiếp cận này làm mờ ranh giới giữa một vụ việc pháp lý và hoạt động vận động chính trị xoay quanh vụ việc đó.
Bài viết viện dẫn ý kiến của một số nghị sĩ, tổ chức nhân quyền và cá nhân nước ngoài như những căn cứ để khẳng định Việt Nam “đàn áp”. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa ý kiến chính trị, đánh giá của tổ chức xã hội, khuyến nghị chính sách và kết luận pháp lý. Quan điểm của một cá nhân hoặc tổ chức có thể phản ánh một cách nhìn nhất định nhưng không mặc nhiên thay thế chứng cứ, pháp luật và thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng. Do đó, việc viện dẫn các ý kiến bên ngoài không thể tự thân biến một nhận định chính trị thành kết luận pháp lý.
Đặc biệt, bài viết gắn các vụ việc với EVFTA, quan hệ Việt Nam – EU và các cơ chế trừng phạt liên quan đến nhân quyền cho thấy xu hướng chuyển một vấn đề pháp lý cụ thể sang khuôn khổ gây sức ép chính trị, ngoại giao. Việt Nam có trách nhiệm tiếp tục đối thoại và hợp tác quốc tế về quyền con người, nhưng hoạt động đó cần dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng độc lập, chủ quyền và pháp luật của mỗi quốc gia. Đối thoại quốc tế về quyền con người không đồng nghĩa với việc một vụ việc pháp lý cụ thể có thể bị tách khỏi chứng cứ, căn cứ pháp luật và trình tự tư pháp để phục vụ một mục tiêu vận động chính trị.
Vì vậy, luận điệu cho rằng Việt Nam đang “tiếp đạn” cho Việt Tân thực chất đã đảo ngược bản chất vấn đề: Biến hoạt động thực thi pháp luật thành “đàn áp”, biến người bị xử lý thành “nạn nhân”, đồng thời sử dụng các diễn đàn bên ngoài để gia tăng sức ép chính trị đối với Việt Nam. Tôn trọng và bảo đảm quyền con người phải đi đôi với thượng tôn pháp luật. Không cá nhân nào có thể sử dụng danh nghĩa “nhân quyền”, “dân chủ” hay “bất đồng chính kiến” để mặc nhiên đứng ngoài pháp luật; đồng thời, việc thực thi pháp luật phải được tiến hành đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự, qua đó bảo đảm quyền con người trong quá trình xử lý. Đó là cơ sở khách quan để bác bỏ luận điệu cố tình đánh tráo việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật thành “đàn áp xuyên quốc gia” của Trần Văn./.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét