Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

ĐỔI MỚI GIÁO DỤC VIỆT NAM: KHÔNG CHỈ LÀ “KHẨU HIỆU” VÀ “QUYẾT TÂM”

 

Trên trang Boxitvn, Thái Hạo đề cập đến năng lực đọc, hiểu của học sinh, từ đó đưa ra những nhận xét sai lệch về nền giáo dục Việt Nam, cho rằng giáo dục vẫn nặng truyền thụ một chiều, thiếu tư duy độc lập, phản biện, sáng tạo và chủ yếu dừng ở khẩu hiệu, “quyết tâm”. Cách nhìn này đã tuyệt đối hóa một số hạn chế trong thực tiễn dạy và học để quy kết cho toàn bộ nền giáo dục, đồng thời bỏ qua những chuyển biến đang diễn ra trong chương trình, phương pháp dạy học, kiểm tra, đánh giá và kết quả giáo dục.

Thứ nhất, không thể từ hạn chế về năng lực đọc hiểu của một bộ phận học sinh để quy kết giáo dục Việt Nam vẫn chủ yếu là truyền thụ một chiều, thiếu tư duy độc lập và phản biện.

Đọc hiểu là năng lực quan trọng, song kết quả của năng lực này chịu tác động bởi nhiều yếu tố như chương trình, phương pháp dạy học, môi trường gia đình, thói quen đọc, điều kiện tiếp cận thông tin và phương thức kiểm tra, đánh giá. Vì vậy, việc phát hiện học sinh còn hạn chế về một số kỹ năng đọc hiểu là căn cứ để điều chỉnh dạy học, chứ không thể trở thành cơ sở phủ định toàn bộ phương thức giáo dục. Thực tế, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã chuyển mạnh từ tiếp cận chủ yếu theo nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học. Đối với môn Ngữ văn, yêu cầu đọc hiểu không dừng ở ghi nhớ nội dung văn bản mà hướng tới phân tích, liên hệ, đánh giá và vận dụng. Học sinh được yêu cầu biết trình bày ý kiến, sử dụng lý lẽ, bằng chứng để bảo vệ quan điểm, qua đó từng bước hình thành năng lực tư duy độc lập và phản biện.

Đổi mới còn thể hiện rõ trong kiểm tra, đánh giá. Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, các câu hỏi ngày càng chú trọng khả năng vận dụng kiến thức, phân tích vấn đề và trình bày chính kiến thay vì chỉ kiểm tra việc ghi nhớ. Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục thể hiện định hướng này khi Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh việc tôn trọng chính kiến, tư duy độc lập và sự sáng tạo của thí sinh. Học sinh có thể đưa ra cách nhìn khác nhau đối với vấn đề được đặt ra nếu có lập luận và bằng chứng phù hợp.

Các đánh giá quốc tế cũng cho thấy, bức tranh giáo dục Việt Nam không thể được mô tả đơn giản bằng nhận xét “thiếu năng lực đọc hiểu”. Theo PISA 2022, 77% học sinh 15 tuổi của Việt Nam đạt từ Mức 2 trở lên về đọc hiểu, so với 74% mức trung bình OECD. Đây là mức cho thấy học sinh có khả năng xác định ý chính của văn bản có độ dài vừa phải, tìm kiếm thông tin theo tiêu chí và bước đầu suy ngẫm về nội dung, hình thức văn bản. Đương nhiên, giáo dục Việt Nam vẫn còn có hạn chế. Nhưng từ một hạn chế để suy diễn thành bản chất của cả nền giáo dục là cách nhièn sai lệch, không dựa trên điều kiện khách quan.

Thứ hai, thực tiễn triển khai chương trình, phương pháp và kiểm tra, đánh giá cho thấy đổi mới giáo dục Việt Nam không chỉ dừng ở khẩu hiệu mà đang được thể chế hóa và thực hiện cụ thể.

Một trong những điểm đáng chú ý của quá trình đổi mới là sự thay đổi về mục tiêu giáo dục. Nếu trước đây việc truyền đạt và tiếp thu kiến thức giữ vị trí nổi bật thì hiện nay phát triển phẩm chất, năng lực, khả năng vận dụng kiến thức và giải quyết vấn đề được xác định là yêu cầu xuyên suốt. Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc biên soạn sách giáo khoa mới, đổi mới phương pháp tổ chức dạy học và kiểm tra, đánh giá là những bước đi cụ thể, không thể đồng nhất với “khẩu hiệu”.

Trong thực tiễn, nhiều nhà trường đã tăng cường tổ chức cho học sinh thảo luận, thuyết trình, làm việc nhóm, thực hành, trải nghiệm và giải quyết các tình huống gắn với đời sống. Trong dạy học Ngữ văn, việc sử dụng ngữ liệu đa dạng và yêu cầu học sinh trình bày cách hiểu, quan điểm cá nhân cũng ngày càng được chú trọng. Những thay đổi đó tạo điều kiện để người học không chỉ tiếp nhận mà còn xử lý, đánh giá và vận dụng thông tin. Kết quả SEA-PLM 2024 cũng cung cấp thêm một góc nhìn đáng chú ý. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, 85,5% học sinh Việt Nam đạt mức thành thạo tối thiểu về đọc hiểu và 66,1% đạt mức năng lực cao. Kết quả đồng thời chỉ ra những khoảng cách cần tiếp tục khắc phục, nhất là đối với học sinh ở vùng khó khăn. Việc sử dụng kết quả đánh giá để nhận diện khoảng cách, điều chỉnh dạy học và hỗ trợ nhóm học sinh yếu thế cho thấy giáo dục Việt Nam đang từng bước dựa nhiều hơn vào dữ liệu và đánh giá năng lực thực tế

.

Tất nhiên, giữa mục tiêu của chương trình và thực tiễn triển khai vẫn còn khoảng cách. Một bộ phận giáo viên còn gặp khó khăn khi chuyển từ phương pháp truyền thụ sang tổ chức hoạt động học tập; ở một số nơi, việc dạy học và kiểm tra vẫn chưa thoát hoàn toàn khỏi thói quen học thuộc. Đây là những vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc. Nhưng chính việc nhận diện những hạn chế ấy và tiếp tục điều chỉnh chương trình, phương pháp, kiểm tra, đánh giá mới là biểu hiện của một quá trình đổi mới đang diễn ra. Vì vậy, không thể từ một vấn đề đáng quan tâm về năng lực đọc hiểu để quy kết rằng, giáo dục Việt Nam chỉ có truyền thụ một chiều, thiếu tư duy độc lập, phản biện và sáng tạo; càng không thể phủ nhận những thay đổi đang được triển khai bằng nhận xét rằng tất cả chỉ là “khẩu hiệu” hay “quyết tâm”. Đánh giá khách quan phải đặt cả hạn chế và kết quả trong cùng một chỉnh thể, dựa trên dữ liệu và thực tiễn.

Tóm lại, giáo dục Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học. Quá trình ấy còn nhiều việc phải làm, nhưng cũng đã tạo ra những thay đổi cụ thể về chương trình, phương pháp và đánh giá. Nhìn thẳng vào hạn chế để tiếp tục đổi mới là cần thiết; nhưng việc Thái Hạo lấy hạn chế để phủ nhận cả một quá trình đổi mới là cách nhìn sai lệch, không phản ánh đầy đủ thực tiễn giáo dục Việt Nam hiện nay./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét