Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

VẠCH TRẦN LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC CỦA LÊ THỊ KIM THU

 

Bài viết “USTR: Việt Nam tiếp tục phủ nhận cưỡng bức lao động” của Lê Thị Kim Thu đăng trên trang Machsongmedia tiếp tục đưa ra những nhận định thiếu căn cứ khi quy kết Việt Nam “cưỡng bức lao động”, trong đó đánh đồng hoạt động lao động, giáo dục, cải tạo của phạm nhân trong trại giam và việc thực hiện nghĩa vụ quân sự với “lao động cưỡng bức có hệ thống”. Cách lập luận này không chỉ thiếu sự phân biệt về bản chất pháp lý mà còn cố tình tách một số hiện tượng khỏi bối cảnh pháp luật, từ đó đưa ra những kết luận mang tính quy chụp, phiến diện về Việt Nam.

Thứ nhất, đánh tráo giữa nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật với “lao động cưỡng bức” để quy kết sai bản chất của các chế định pháp luật Việt Nam.

Về nguyên tắc, không phải mọi hoạt động mà cá nhân phải thực hiện theo quy định của pháp luật đều là “lao động cưỡng bức”. Theo các tiêu chuẩn của ILO, lao động cưỡng bức gắn với việc một người bị ép buộc thực hiện công việc hoặc dịch vụ dưới sự đe dọa của một hình phạt và không tự nguyện. Pháp luật Việt Nam cũng nghiêm cấm cưỡng bức lao động, đồng thời xác định rõ những hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người lao động làm việc trái ý muốn. Vì vậy, muốn đưa ra cáo buộc về “cưỡng bức lao động có hệ thống”, cần chứng minh bằng chứng cứ cụ thể các yếu tố pháp lý cấu thành hành vi, không thể chỉ dựa vào sự tồn tại của những nghĩa vụ bắt buộc theo luật.

Đối với phạm nhân, hoạt động lao động trong cơ sở giam giữ phải được xem xét trong khuôn khổ thi hành án hình sự, gắn với mục đích giáo dục, cải tạo, rèn luyện kỹ năng lao động và chuẩn bị điều kiện tái hòa nhập cộng đồng. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 tiếp tục đặt yêu cầu tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nghiêm cấm tra tấn, bức cung, nhục hình, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo. Luật cũng quy định về chế độ lao động, hướng nghiệp, dạy nghề và những trường hợp không được đưa phạm nhân ra lao động, hướng nghiệp, dạy nghề ngoài trại giam. Do đó, không thể tách riêng hoạt động lao động của phạm nhân khỏi toàn bộ khuôn khổ thi hành án hình sự rồi mặc nhiên coi đó là bằng chứng của một “chế độ cưỡng bức lao động”. Nếu phát sinh hành vi vi phạm cụ thể thì phải được kiểm tra, xử lý theo pháp luật; nhưng không thể từ một hiện tượng đơn lẻ suy diễn thành bản chất của cả hệ thống.

Tương tự, nghĩa vụ quân sự không phải là một quan hệ lao động dân sự. Luật Nghĩa vụ quân sự xác định đây là nghĩa vụ vẻ vang của công dân phục vụ trong Quân đội nhân dân, gắn với trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc và yêu cầu quốc phòng, an ninh. Người thực hiện nghĩa vụ quân sự được huấn luyện, thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và được bảo đảm chế độ, chính sách theo pháp luật. Vì vậy, lấy tiêu chí của hợp đồng lao động để đánh giá nghĩa vụ quân sự rồi quy kết đó là “lao động cưỡng bức” là sự đánh đồng giữa hai phạm trù pháp lý hoàn toàn khác nhau. Nghĩa vụ công dân theo luật không đồng nhất với quan hệ lao động và càng không thể mặc nhiên đồng nhất với lao động cưỡng bức.

Thứ hai, bỏ qua quá trình Việt Nam chủ động nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế về xóa bỏ lao động cưỡng bức để dựng lên luận điệu “phủ nhận” và “cưỡng bức lao động có hệ thống”.

Thực tế cho thấy, Việt Nam không phủ nhận vấn đề lao động cưỡng bức mà đã từng bước nội luật hóa và thực hiện các cam kết quốc tế. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước số 29 của ILO về lao động cưỡng bức và năm 2020 gia nhập Công ước số 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức. Chính phủ tiếp đó ban hành Quyết định số 2234/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 phê duyệt Kế hoạch thực hiện Công ước số 105, đặt ra các nhiệm vụ về hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi, tăng cường phối hợp, giám sát và tuyên truyền pháp luật.

Bộ luật Lao động năm 2019 cũng ghi nhận quyền tự do lựa chọn việc làm, quyền làm việc và nghiêm cấm cưỡng bức lao động. Cùng với quá trình hoàn thiện pháp luật, Việt Nam tiếp tục điều chỉnh chính sách, tăng cường cơ chế thực thi và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động. Những bước đi đó cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam là chủ động phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý lao động cưỡng bức, đồng thời tiếp tục hoàn thiện thể chế phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Thừa nhận rằng pháp luật và thực tiễn còn cần tiếp tục hoàn thiện là điều bình thường đối với mọi quốc gia; nhưng điều đó hoàn toàn khác với việc thừa nhận một cáo buộc rằng Việt Nam có “hệ thống cưỡng bức lao động”.

Nhìn tổng thể, bài viết của Lê Thị Kim Thu đã sử dụng cách lập luận lấy một số vấn đề đang được tranh luận trong chính sách lao động, thương mại quốc tế để mở rộng thành nhận định quy kết về bản chất của hệ thống. Việc lựa chọn những hiện tượng có tính đặc thù như lao động của phạm nhân và nghĩa vụ quân sự, sau đó gán ghép với khái niệm “cưỡng bức lao động”, là thủ pháp dễ gây nhiễu nhận thức nếu người đọc không kiểm chứng nguồn và đối chiếu quy định pháp luật. Vì vậy, trước những luận điệu này cần tiếp cận vấn đề bằng chứng cứ, pháp luật và thực tiễn khách quan. Sự tỉnh táo, hiểu biết pháp luật và khả năng kiểm chứng thông tin là cơ sở quan trọng để nhận diện, phản bác những cách diễn giải phiến diện, thiếu căn cứ trên không gian mạng./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét